tenancier

Học thuật
Thân thiện
tenancier

Le tenancier vérifie les réservations à la réception de l'hôtel.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chủ sở hữu hoặc người điều hành một cơ sở kinh doanh: "tenancier" chỉ người làm chủ hoặc quảnmột cơ sở kinh doanh cụ thể, thườngkhách sạn, quán trọ, sòng bạc hoặc một loại hình kinh doanh tương tự.
    • Chủ trại lĩnh canh: Trong lĩnh vực nông nghiệp, "tenancier" còn có nghĩangười nông dân canh tác trên một mảnh đất thuê theo một hợp đồng lĩnh canh (métayage).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le tenancier de l'hôtel nous a accueillis chaleureusement. (Chủ khách sạn đã chào đón chúng tôi một cách nồng nhiệt.)
    • La police a interrogé le tenancier de la maison de jeux. (Cảnh sát đã thẩm vấn chủ sòng bạc.)
    • C'est un tenancier qui exploite ces terres depuis vingt ans. (Đómột chủ trại lĩnh canh đã khai thác vùng đất này từ hai mươi năm nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tenancier d'une maison close": chủ nhà chứa.
    • Le roman décrit la vie du tenancier d'une maison close au XIXe siècle. (Cuốn tiểu thuyết mô tả cuộc sống của chủ một nhà chứa vào thế kỷ XIX.)
Biến thể từ gần giống
  • Tenancière (n.f): hình thức giống cái của "tenancier".
    • Elle est la tenancière de ce bar à vin réputé. ( ấy là chủ quán rượu vang nổi tiếng này.)
  • Tenance (n.f): việc điều hành, quảnmột cơ sở kinh doanh; hoặc đất đai được canh tác theo chế độ lĩnh canh.
  • Fermier (n.m): tá điền, người thuê đất canh tác (thường theo hợp đồng thuê tiền cố định, khác với "tenancier" trong lĩnh canh).
Từ đồng nghĩa
  • Gérant: người quản lý.
  • Propriétaire-exploitant: chủ sở hữu kiêm người điều hành.
  • Métayer: tá điền lĩnh canh (nghĩa trong nông nghiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "tenancier")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "tenancier")

tenancier

Le tenancier vérifie les réservations à la réception de l'hôtel.

danh từ giống đực
  1. chủ (một khách sạn, một sòng bạc, một nhà chứa...)
    • Tenancier d'une maison de jeux
      chủ sòng bạc
  2. chủ trại lĩnh canh

Từ có nhắc đến "tenancier"