tench
/tenʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài cá nước ngọt thuộc họ cá chép: "tench" là tên một loài cá sống ở vùng nước ngọt châu Âu và Tây Á, có thân dày, vảy nhỏ và khả năng sống sót cao.
- Tên khoa học Tinca tinca: Đây là tên khoa học của loài cá này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The tench is known for its hardiness and can survive in low-oxygen water. (Cá tench được biết đến với sức sống mãnh liệt và có thể sống trong nước ít oxy.)
- Anglers enjoy fishing for tench in the lake. (Những người câu cá thích thú câu cá tench trong hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Golden tench": Một biến thể màu sắc của cá tench, thường có màu vàng hoặc cam, được nuôi làm cảnh.
- The pond was stocked with beautiful golden tench. (Cái ao được thả đầy những con cá tench vàng tuyệt đẹp.)
Biến thể và từ gần giống
- Tinca (n): Tên gọi theo chi (genus) trong phân loại khoa học của loài cá này.
- Carp family (n): Họ cá chép, họ cá lớn mà cá tench thuộc về.
Từ đồng nghĩa
- Doctor fish (tên gọi không chính thức ở một số vùng): Cá bác sĩ (do từng có tin đồn rằng chất nhầy của nó có thể chữa bệnh cho các loài cá khác).
- Tinca (tên khoa học).
danh từ
- (động vật học) cá tinca (họ cá chép)