stench

/'stentʃ/
Học thuật
Thân thiện
stench

A foul stench rises from the garbage bin.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mùi hôi thối, mùi khó chịu mạnh nồng nặc: "stench" chỉ một mùi hôi thối rất khó chịu, thường gây buồn nôn hoặc phản ứng mạnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The stench from the garbage dump was overwhelming. (Mùi hôi thối từ bãi rác thật kinh khủng.)
    • A foul stench filled the room after the experiment went wrong. (Một mùi hôi thối khó chịu tràn ngập căn phòng sau khi thí nghiệm thất bại.)
    • He wrinkled his nose at the stench of rotten eggs. (Anh ấy nhăn mũi mùi hôi thối của trứng thối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stench of something": mùi hôi thối của cái đó.
    • The stench of decay hung in the air. (Mùi hôi thối của sự phân hủy lửng trong không khí.)
  • "to create/emit a stench": tạo ra/bốc ra mùi hôi thối.
    • The stagnant water emitted a terrible stench. (Nước đọng bốc ra một mùi hôi thối khủng khiếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Stinky (adj): hôi thối, mùi khó chịu (tính từ, thân mật hơn).
    • Take out the stinky trash. (Hãy đổ rác hôi thối đó đi.)
  • Stink (n/động từ): mùi hôi thối (danh từ) hoặc bốc mùi hôi thối (động từ).
    • There's a stink coming from the drain. ( mùi hôi thối bốc lên từ cống.)
Từ đồng nghĩa
  • Stink: mùi hôi thối (danh từ).
  • Reek: mùi hôi thối nồng nặc.
  • Odor: mùi (có thể trung tính hoặc xấu).
  • Foul smell: mùi hôi thối khó chịu.
Từ trái nghĩa
  • Fragrance: hương thơm.
  • Aroma: mùi hương dễ chịu.
  • Scent: mùi hương, hương thơm.
Thành ngữ liên quan
  • Stench of corruption: (nghĩa bóng) mùi hôi thối của sự tham nhũng, chỉ sự đồi bại, bất chính rõ rệt.
    • The scandal left a stench of corruption over the entire administration. (Vụ bê bối để lại mùi hôi thối của sự tham nhũng trên toàn bộ chính quyền.)
stench

A foul stench rises from the garbage bin.

danh từ
  1. mùi hôi thối

Từ gần giống