tenderfeet
/'tendəfut/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều: tenderfeet):
- Người mới đến, người chưa có kinh nghiệm: Chỉ một người mới đến một nơi nào đó, đặc biệt là một vùng đất khai hoang hoặc môi trường khắc nghiệt, và chưa quen với những gian khổ, khó khăn ở đó.
- Thành viên mới, người mới gia nhập: Dùng để chỉ một người mới tham gia vào một đoàn thể, tổ chức hoặc mới bắt đầu học một nghề, còn thiếu kinh nghiệm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old miner laughed at the tenderfeet who struggled with the basic camp chores. (Người thợ mỏ già cười nhạo những kẻ mới đến vốn vật lộn với những công việc cắm trại cơ bản.)
- As a tenderfoot in the company, he was assigned simple tasks. (Là một thành viên mới trong công ty, anh ta được giao những nhiệm vụ đơn giản.)
- The scout leader welcomed the new tenderfeet into the troop. (Trưởng nhóm hướng đạo sinh chào đón những sói con mới vào đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Greenhorn" vs. "Tenderfoot": Cả hai đều chỉ người mới, thiếu kinh nghiệm. "Tenderfoot" thường gắn với bối cảnh khai hoang miền Tây hoặc các tổ chức có tính kỷ luật (như hướng đạo), trong khi "greenhorn" có thể dùng rộng hơn.
- He's no longer a tenderfoot; he can survive a week in the wilderness now. (Anh ấy không còn là tay mơ nữa; giờ anh ấy có thể sống sót một tuần trong vùng hoang dã.)
Biến thể và từ gần giống
- Tenderfoot (dạng số ít): Dạng gốc của từ.
- Tenderfeet (dạng số nhiều): Dạng số nhiều phổ biến, mặc dù "tenderfoots" đôi khi cũng được chấp nhận.
Từ đồng nghĩa
- Novice: Người mới bắt đầu, tân binh.
- Rookie: Tân binh, lính mới (thường trong thể thao hoặc quân đội).
- Newcomer: Người mới đến.
- Greenhorn: Người mới, còn non nớt (thông tục).
Thành ngữ liên quan
- Baptism of fire: Trải nghiệm đầu tiên đầy thử thách của một người mới.
- His first day on the oil rig was a real baptism of fire for the tenderfoot. (Ngày đầu tiên trên giàn khoan dầu thực sự là một thử thách khắc nghiệt đối với tay mơ.)
danh từ, số nhiều tenderfeet
- người mới đến (một vùng khai hoang, chưa quen gian khổ)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sói con (hướng đạo)
- (thông tục) người mới gia nhập (đoàn thể); người mới học việc; người mới tu