tenderly

tenderly

She held the baby tenderly in her arms.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách dịu dàng, âu yếm: "tenderly" mô tả cách thức thực hiện một hành động với sự nhẹ nhàng, trìu mến, quan tâm sâu sắc đến cảm xúc của người khác.
dụ sử dụng
  • ( ấy nhìn con mình một cách dịu dàng.)
  • (Anh ấy nắm tay ấy một cách âu yếm.)
  • (Người đàn ông lớn tuổi nói chuyện với vợ mình một cách dịu dàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to touch tenderly": chạm vào một cách nhẹ nhàng, đầy yêu thương.
    • She touched the flower tenderly, afraid it might break. ( ấy chạm vào bông hoa một cách dịu dàng, sợ có thể gãy.)
  • "to remember tenderly": nhớ về ai đó hoặc điều đó với tình cảm ấm áp.
    • He tenderly remembered his childhood summers. (Anh ấy dịu dàng nhớ về những mùa thời thơ ấu của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Tender (tính từ): dịu dàng, mềm mại.
    • Her tender words comforted him. (Những lời dịu dàng của ấy đã an ủi anh.)
  • Tenderness (danh từ): sự dịu dàng, lòng trìu mến.
    • He showed great tenderness towards the injured bird. (Anh ấy thể hiện sự dịu dàng lớn lao đối với con chim bị thương.)
Từ đồng nghĩa
  • Gently: một cách nhẹ nhàng.
  • Affectionately: một cách trìu mến.
  • Softly: một cách êm ái.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Care for tenderly: chăm sóc một cách dịu dàng.
    • The nurse cared for the patient tenderly. (Y tá chăm sóc bệnh nhân một cách dịu dàng.)
Thành ngữ liên quan
  • Handle with tender care: xử lý với sự chăm sóc dịu dàng (thường dùng để nói về việc đối xử nhẹ nhàng với ai đó hoặc vật đó).
    • This antique vase must be handled with tender care. (Chiếc bình cổ này phải được xử lý với sự chăm sóc dịu dàng.)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "tenderly"