tenson

Học thuật
Thân thiện
tenson

Deux chevaliers s'affrontent dans une tenson poétique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thơ đối thoại (thời Trung đại): Một thể loại thơ trữ tình phổ biến trong văn học Occitan (ngôn ngữ vùng Langue d'Oc) thời Trung cổ, thườngmột cuộc tranh luận hoặc trao đổi bằng thơ giữa hai hoặc nhiều nhà thơ về một chủ đề (thườngtình yêu, triếthoặc chính trị).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les troubadours composaient souvent des tensons. (Các nhà thơ hát rong thường sáng tác những bài thơ đối thoại.)
    • Cette tenson médiévale débat des mérites de l'amour courtois. (Bài thơ đối thoại thời Trung cổ này tranh luận về những giá trị của tình yêu cung đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nghiên cứu văn học, tenson có thể được dùng để chỉ riêng thể loại này, phân biệt với các hình thức tranh luận thơ ca khác như hoặc .
    • La tenson se distingue du partimen par sa structure. (Thơ đối thoại phân biệt với partimen bởi cấu trúc của .)
Biến thể từ gần giống
  • Tenson (cách viết khác): Có thể gặp cách viết tençon.
  • Partimen (danh từ giống đực): Một thể loại tranh luận thơ ca tương tự, trong đó nhà thơ đầu tiên đưa ra một tình huống lựa chọn nhà thơ thứ hai phải bảo vệ một trong hai lựa chọn đó.
  • Jeu-parti (danh từ giống đực): Một thuật ngữ khác, chủ yếu được dùngmiền bắc nước Pháp, để chỉ một thể loại tranh luận thơ ca rất giống với .
Từ đồng nghĩa
  • Débat poétique: Tranh luận thơ ca.
  • Joute poétique: Cuộc đấu thơ.
Lưu ý
  • Tensonmột thuật ngữ chuyên ngành trong nghiên cứu văn học Trung cổ. Từ này hiếm khi được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại ngoài bối cảnh học thuật.
tenson

Deux chevaliers s'affrontent dans une tenson poétique.

danh từ giống cái
  1. (sử học) thơ đối thoại (thời trung đại)

Từ gần giống