tentative

/'tentətiv/
Học thuật
Thân thiện
tentative

Une personne fait une tentative de vol dans un magasin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Còn do dự, còn ngập ngừng: Diễn tả một điều đó được thực hiện hoặc đề xuất một cách không chắc chắn, thiếu quyết tâm, như để thăm dò phản ứng.
    • Tạm thời, chưa chính thức: Chỉ một kế hoạch, lịch trình hoặc thỏa thuận chưa được quyết định cuối cùng có thể thay đổi.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il a fait un pas tentative vers la porte. (Anh ấy đã bước một bước ngập ngừng về phía cửa.)
    • Nous avons établi un horaire tentative pour la réunion. (Chúng tôi đã lập một lịch trình tạm thời cho cuộc họp.)
    • Elle a souri d'un air tentative. ( ấy đã mỉm cười với vẻ do dự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • titre *tentatif"*: Một cách tạm thời, với tính chất thăm dò.

    • Ce plan est proposé à titre *tentatif.* (Kế hoạch này được đề xuất một cách tạm thời.)
  • "Une proposition *tentative"*: Một đề xuất còn mang tính thăm dò, chưa phảiquyết định cuối cùng.

    • Il a avancé une proposition *tentative pour voir notre réaction.* (Anh ta đưa ra một đề xuất thăm dò để xem phản ứng của chúng tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Tentativement (trạng từ): Một cách do dự, tạm thời.

    • Il a accepté tentativement l'invitation. (Anh ấy do dự chấp nhận lời mời.)
  • Tentative (danh từ giống cái): Sự mưu toan, sự cố gắng (thường không thành công).

    • Une tentative d'évasion. (Một mưu toan vượt ngục.)
Từ đồng nghĩa
  • Hésitant: Do dự, lưỡng lự.
  • Provisoire: Tạm thời.
  • Expérimental: Mang tính thử nghiệm.
Từ trái nghĩa
  • Définitif: Chính thức, dứt khoát.
  • Catégorique: Rõ ràng, dứt khoát.
  • Assuré: Tự tin, chắc chắn.
tentative

Une personne fait une tentative de vol dans un magasin.

danh từ giống cái
  1. mưu toan
    • Tentative de vol
      mưu toan ăn trộm

Từ có nhắc đến "tentative"