tentative
/'tentətiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Còn do dự, còn ngập ngừng: Diễn tả một điều gì đó được thực hiện hoặc đề xuất một cách không chắc chắn, thiếu quyết tâm, như để thăm dò phản ứng.
- Tạm thời, chưa chính thức: Chỉ một kế hoạch, lịch trình hoặc thỏa thuận chưa được quyết định cuối cùng và có thể thay đổi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a fait un pas tentative vers la porte. (Anh ấy đã bước một bước ngập ngừng về phía cửa.)
- Nous avons établi un horaire tentative pour la réunion. (Chúng tôi đã lập một lịch trình tạm thời cho cuộc họp.)
- Elle a souri d'un air tentative. (Cô ấy đã mỉm cười với vẻ do dự.)
Các cách sử dụng nâng cao
"À titre *tentatif"*: Một cách tạm thời, với tính chất thăm dò.
- Ce plan est proposé à titre *tentatif.* (Kế hoạch này được đề xuất một cách tạm thời.)
"Une proposition *tentative"*: Một đề xuất còn mang tính thăm dò, chưa phải là quyết định cuối cùng.
- Il a avancé une proposition *tentative pour voir notre réaction.* (Anh ta đưa ra một đề xuất thăm dò để xem phản ứng của chúng tôi.)
Biến thể và từ gần giống
Tentativement (trạng từ): Một cách do dự, tạm thời.
- Il a accepté tentativement l'invitation. (Anh ấy do dự chấp nhận lời mời.)
Tentative (danh từ giống cái): Sự mưu toan, sự cố gắng (thường không thành công).
- Une tentative d'évasion. (Một mưu toan vượt ngục.)
Từ đồng nghĩa
- Hésitant: Do dự, lưỡng lự.
- Provisoire: Tạm thời.
- Expérimental: Mang tính thử nghiệm.
Từ trái nghĩa
- Définitif: Chính thức, dứt khoát.
- Catégorique: Rõ ràng, dứt khoát.
- Assuré: Tự tin, chắc chắn.
danh từ giống cái
- mưu toan
- Tentative de volmưu toan ăn trộm