tentative
/'tentətiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không chắc chắn, do dự, ngập ngừng: Chỉ một điều gì đó được đề xuất, quyết định hoặc thực hiện một cách thận trọng, chưa dứt khoát và có thể thay đổi.
- Tạm thời, thử nghiệm: Chỉ một kế hoạch, lịch trình hoặc thỏa thuận chưa phải là cuối cùng, được đưa ra để xem xét hoặc thử nghiệm trước.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- We have made a tentative arrangement to meet next Friday. (Chúng tôi đã có một sự sắp xếp tạm thời để gặp nhau vào thứ Sáu tới.)
- She gave a tentative smile, unsure of how her news would be received. (Cô ấy nở một nụ cười ngập ngừng, không chắc mọi người sẽ tiếp nhận tin của cô thế nào.)
- The scientist put forward a tentative hypothesis based on the initial data. (Nhà khoa học đưa ra một giả thuyết thử nghiệm dựa trên dữ liệu ban đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tentative agreement": thỏa thuận sơ bộ, thỏa thuận tạm thời chưa chính thức.
- The two companies have reached a tentative agreement on the merger. (Hai công ty đã đạt được một thỏa thuận sơ bộ về việc sáp nhập.)
"Tentative steps": những bước đi thận trọng, dò dẫm.
- The country is taking tentative steps towards economic reform. (Đất nước đang thực hiện những bước đi thận trọng hướng tới cải cách kinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Tentatively (phó từ): một cách thận trọng, không chắc chắn.
- He nodded tentatively, indicating he might agree. (Anh ấy ngập ngừng gật đầu, cho thấy anh có thể đồng ý.)
Từ đồng nghĩa
- Provisional: tạm thời, lâm thời.
- Hesitant: do dự, ngần ngại.
- Experimental: thử nghiệm, thí nghiệm.
- Preliminary: sơ bộ, ban đầu.
Từ trái nghĩa
- Definite: rõ ràng, dứt khoát.
- Final: cuối cùng, chung quyết.
- Confident: tự tin, quả quyết.
tính từ
- ướm, thử
- tentative offerlời nói ướm, lời đề nghị
danh từ
- sự thử, sự toan làm