tentative

/'tentətiv/
tính từ
  1. ướm, thử
    • tentative offer
      lời nói ướm, lời đề nghị
danh từ
  1. sự thử, sự toan làm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

tentative
The team made a tentative plan for the project.