tepefy
/'tepifai/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Làm cho ấm lên, hâm lên: Hành động làm cho một vật hoặc chất trở nên ấm, không nóng bỏng cũng không lạnh.
Nội động từ:
- Trở nên ấm: Trạng thái tự thân trở nên ấm áp.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- She used the stove to tepefy the milk for the baby. (Cô ấy dùng bếp để hâm ấm sữa cho em bé.)
- The morning sun began to tepefy the cold stones of the courtyard. (Ánh nắng ban mai bắt đầu làm ấm những viên đá lạnh trong sân.)
Nội động từ:
- The soup will tepefy if you leave it near the heater. (Súp sẽ trở nên ấm nếu bạn để nó gần lò sưởi.)
- As spring arrives, the lake slowly tepifies. (Khi mùa xuân đến, hồ nước từ từ trở nên ấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to tepefy gradually": trở nên ấm lên một cách từ từ.
- The metal will tepefy gradually when exposed to the sun. (Kim loại sẽ trở nên ấm lên từ từ khi phơi dưới nắng.)
"tepefied state": trạng thái đã được làm ấm.
- The tepefied water was perfect for bathing. (Nước đã được làm ấm rất hoàn hảo để tắm.)
Biến thể và từ gần giống
Tepid (adj): âm ấm, hơi ấm.
- He prefers to drink tepid water. (Anh ấy thích uống nước âm ấm.)
Tepidity (n): sự âm ấm, độ ấm vừa phải.
- The tepidity of the room was comfortable. (Độ ấm vừa phải của căn phòng thật dễ chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Warm (up) (v): làm ấm lên, trở nên ấm.
- Heat slightly (v): làm nóng nhẹ.
Từ trái nghĩa
- Cool (down) (v): làm mát, trở nên mát.
- Chill (v): làm lạnh, làm lạnh cóng.
nội động từ
- trở nên ấm
ngoại động từ
- làm cho ấm lên, ham lên