tepefy

/'tepifai/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Làm cho ấm lên, hâm lên: Hành động làm cho một vật hoặc chất trở nên ấm, không nóng bỏng cũng không lạnh.
  2. Nội động từ:

    • Trở nên ấm: Trạng thái tự thân trở nên ấm áp.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • She used the stove to tepefy the milk for the baby. ( ấy dùng bếp để hâm ấm sữa cho em bé.)
    • The morning sun began to tepefy the cold stones of the courtyard. (Ánh nắng ban mai bắt đầu làm ấm những viên đá lạnh trong sân.)
  • Nội động từ:

    • The soup will tepefy if you leave it near the heater. (Súp sẽ trở nên ấm nếu bạn để gần sưởi.)
    • As spring arrives, the lake slowly tepifies. (Khi mùa xuân đến, hồ nước từ từ trở nên ấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to tepefy gradually": trở nên ấm lên một cách từ từ.

    • The metal will tepefy gradually when exposed to the sun. (Kim loại sẽ trở nên ấm lên từ từ khi phơi dưới nắng.)
  • "tepefied state": trạng thái đã được làm ấm.

    • The tepefied water was perfect for bathing. (Nước đã được làm ấm rất hoàn hảo để tắm.)
Biến thể từ gần giống
  • Tepid (adj): âm ấm, hơi ấm.

    • He prefers to drink tepid water. (Anh ấy thích uống nước âm ấm.)
  • Tepidity (n): sự âm ấm, độ ấm vừa phải.

    • The tepidity of the room was comfortable. (Độ ấm vừa phải của căn phòng thật dễ chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Warm (up) (v): làm ấm lên, trở nên ấm.
  • Heat slightly (v): làm nóng nhẹ.
Từ trái nghĩa
  • Cool (down) (v): làm mát, trở nên mát.
  • Chill (v): làm lạnh, làm lạnh cóng.
nội động từ
  1. trở nên ấm
ngoại động từ
  1. làm cho ấm lên, ham lên

Từ gần giống