typify
/'tipifai/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (Ngoại động từ):
- Là điển hình cho, tiêu biểu cho: "typify" có nghĩa là đại diện cho những đặc điểm cơ bản hoặc phổ biến nhất của một nhóm, loại hoặc xu hướng.
- Làm mẫu cho: "typify" cũng có thể có nghĩa là đóng vai trò như một ví dụ mẫu mực hoặc tiêu chuẩn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- His dedication and hard work typify the spirit of our team. (Sự tận tâm và chăm chỉ của anh ấy là điển hình cho tinh thần của đội chúng tôi.)
- These old buildings typify the traditional architecture of the region. (Những tòa nhà cũ này tiêu biểu cho kiến trúc truyền thống của vùng.)
- The novel typifies the author's early style. (Cuốn tiểu thuyết là điển hình cho phong cách sáng tác đầu tay của tác giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be typified by something": được đặc trưng bởi cái gì đó.
- His leadership is typified by patience and clear vision. (Phong cách lãnh đạo của ông ấy được đặc trưng bởi sự kiên nhẫn và tầm nhìn rõ ràng.)
- The era was typified by rapid industrial growth. (Thời kỳ đó được đặc trưng bởi sự tăng trưởng công nghiệp nhanh chóng.)
Biến thể và từ gần giống
- Typical (adj): điển hình, tiêu biểu.
- This is a typical example of his work. (Đây là một ví dụ điển hình cho tác phẩm của ông ấy.)
- Type (n): loại, kiểu, mẫu.
- She is not the type to give up easily. (Cô ấy không phải là kiểu người dễ dàng từ bỏ.)
- Archetype (n): nguyên mẫu, mẫu hình nguyên thủy.
- The hero is an archetype found in many stories. (Người anh hùng là một nguyên mẫu xuất hiện trong nhiều câu chuyện.)
Từ đồng nghĩa
- Epitomize: tượng trưng cho, là hiện thân của.
- Embody: hiện thân, thể hiện.
- Represent: đại diện cho.
- Exemplify: làm ví dụ minh họa, là ví dụ điển hình.
Từ trái nghĩa
- Misrepresent: xuyên tạc, trình bày sai.
- Differ from: khác với.
- Contradict: mâu thuẫn với.
ngoại động từ
- làm mẫu cho; là điển hình của