teratogen

Định nghĩa

Danh từ: Chất gây quái thaibất kỳ tác nhân nào (hóa chất, vật , sinh học) can thiệp vào quá trình phát triển bình thường của phôi thai, dẫn đến dị tật bẩm sinh.

dụ sử dụng
  • (Rượu một chất gây quái thai nổi tiếng có thể gây ra hội chứng rượu bào thai.)
  • (Thalidomide, một loại thuốc từng được đơn cho chứng ốm nghén, hóa ra lại một chất gây quái thai mạnh.)
  • (Tiếp xúc với tia X trong thai kỳ được coi một chất gây quái thai tiềm ẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be classified as a teratogen": được phân loại chất gây quái thai.
    • Rubella virus is classified as a biological teratogen. (Virus rubella được phân loại một chất gây quái thai sinh học.)
  • "teratogen exposure": sự tiếp xúc với chất gây quái thai.
    • Teratogen exposure during the first trimester is most critical for organ development. (Sự tiếp xúc với chất gây quái thai trong ba tháng đầu giai đoạn quan trọng nhất đối với sự phát triển cơ quan.)
  • "teratogenic effect": hiệu ứng gây quái thai.
    • The teratogenic effect of the chemical was confirmed in animal studies. (Hiệu ứng gây quái thai của hóa chất đã được xác nhận trong các nghiên cứu trên động vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Teratogenic (tính từ): tính chất gây quái thai.
    • The drug was found to have teratogenic properties. (Thuốc được phát hiện đặc tính gây quái thai.)
  • Teratogenicity (danh từ): khả năng gây quái thai.
    • Researchers are studying the teratogenicity of new medications. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu khả năng gây quái thai của các loại thuốc mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Chất độc phôi thai: một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả chất gây chết phôi, nhưng thường dùng thay thế trong ngữ cảnh không chuyên.
  • Tác nhân gây dị tật: nhấn mạnh vào kết quả cuối cùng dị tật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp với "teratogen", nhưng có thể dùng động từ liên quan): - Cause a teratogen: gây ra một chất gây quái thai (hiếm dùng). - Expose to a teratogen: tiếp xúc với một chất gây quái thai. - Pregnant women should avoid being exposed to any known teratogen. (Phụ nữ mang thai nên tránh tiếp xúc với bất kỳ chất gây quái thai nào đã biết.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến với "teratogen". Từ này chủ yếu dùng trong ngữ cảnh khoa học y học.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "teratogen"

teratogen
A scientist carefully labels a teratogen sample in the laboratory.