terbium

/'tə:biəm/
Học thuật
Thân thiện
terbium

Un chimiste examine un échantillon de terbium pur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tecbi: Là tên của một nguyên tố hóa học, một kim loại đất hiếm, thuộc nhóm Lantan, hiệu là Tb số nguyên tử là 65. một chất rắn, màu trắng bạc, mềm dễ uốn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le terbium est utilisé dans certains types d'aimants. (Tecbi được sử dụng trong một số loại nam châm.)
    • On peut trouver du terbium dans des minerais comme la monazite. (Người ta có thể tìm thấy tecbi trong các quặng như monazit.)
    • L'oxyde de terbium émet une lumière verte sous certaines conditions. (Oxit tecbi phát ra ánh sáng màu xanh lục dưới một số điều kiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sel de terbium": muối tecbi.

    • Les sels de terbium ont des applications en chimie analytique. (Các muối tecbi ứng dụng trong hóa học phân tích.)
  • "ion terbium": ion tecbi.

    • L'ion terbium trivalent (Tb³⁺) présente une luminescence caractéristique. (Ion tecbi hóa trị ba (Tb³⁺) tính phát quang đặc trưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Terbique (adj): (thuộc về) tecbi.
    • L'oxyde terbique (oxit tecbi).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến cho tên một nguyên tố hóa học cụ thể. Có thể dùng cụm từ "l'élément de numéro atomique 65" (nguyên tố số nguyên tử 65) để chỉ định.
terbium

Un chimiste examine un échantillon de terbium pur.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) tecbi

Từ chứa "terbium"