ytterbium
/i'tə:bjəm/
Học thuậtThân thiện
Un étudiant observe un échantillon d'ytterbium dans un laboratoire de chimie.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Ytecbi: Tên một nguyên tố hóa học, là kim loại hiếm thuộc nhóm Lantan, có ký hiệu Yb và số nguyên tử 70 trong bảng tuần hoàn. Nó là một chất rắn, màu trắng bạc, dễ uốn và có tính chất hóa học tương tự các nguyên tố đất hiếm khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'ytterbium est utilisé dans certains types d'acier inoxydable. (Ytecbi được sử dụng trong một số loại thép không gỉ.)
- On trouve de l'ytterbium dans des minéraux comme la xenotime. (Người ta tìm thấy ytecbi trong các khoáng vật như xenotim.)
Các cách sử dụng nâng cao
"isotope d'ytterbium": đồng vị của ytecbi.
- L'ytterbium-169 est un isotope stable. (Ytecbi-169 là một đồng vị bền.)
"composé d'ytterbium": hợp chất của ytecbi.
- L'oxyde d'ytterbium est un composé important en recherche. (Oxit ytecbi là một hợp chất quan trọng trong nghiên cứu.)
Biến thể và từ gần giống
- Ytterbique (adj): (thuộc về) ytecbi.
- Les propriétés ytterbiques sont étudiées en laboratoire. (Các tính chất ytecbi được nghiên cứu trong phòng thí nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
- Yb: Ký hiệu hóa học của ytecbi, thường được dùng trong các công thức và bảng biểu.
- Élément 70: Tên gọi khác dựa trên số nguyên tử.
Un étudiant observe un échantillon d'ytterbium dans un laboratoire de chimie.
danh từ giống đực
- (hóa học) ytecbi