tergal
/'tə:gəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) lưng; ở lưng: Từ này được sử dụng trong động vật học để mô tả những gì liên quan đến hoặc nằm ở phần lưng của một sinh vật.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The scientist studied the tergal plates of the beetle. (Nhà khoa học nghiên cứu các tấm lưng của con bọ cánh cứng.)
- The tergal muscles are crucial for the insect's movement. (Các cơ ở lưng rất quan trọng cho sự di chuyển của côn trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tergal surface": bề mặt lưng.
- The tergal surface of the crustacean was examined under a microscope. (Bề mặt lưng của loài giáp xác được kiểm tra dưới kính hiển vi.)
"Tergal region": vùng lưng.
- The injury was located in the tergal region of the arachnid. (Vết thương nằm ở vùng lưng của loài nhện.)
Biến thể và từ gần giống
- Tergum (danh từ): phần lưng, mai lưng (của động vật chân đốt).
- The tergum of the insect is often hardened. (Mai lưng của côn trùng thường bị cứng lại.)
Từ đồng nghĩa
- Dorsal: (thuộc) lưng, mặt lưng. (Từ đồng nghĩa chính xác và phổ biến hơn trong sinh học).
- The dorsal fin of a shark. (Vây lưng của một con cá mập.)
Từ trái nghĩa
- Ventral: (thuộc) bụng, mặt bụng.
- The ventral side of the fish is lighter in color. (Mặt bụng của con cá có màu sáng hơn.)
tính từ
- (động vật học) (thuộc) lưng; ở lưng