tergal

/'tə:gəl/
Học thuật
Thân thiện
tergal

Le tailleur utilise du tergal pour confectionner une veste.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về lưng, ở phía lưng: Dùng để chỉ vị trí hoặc phần thuộc về mặt lưng của một sinh vật, đặc biệtcôn trùng hoặc động vật chân đốt.
    • Thuộc về tấm lưng: Trong giải phẫu học côn trùng, chỉ phần vỏ cứng (tấm) ở mặt lưng của một đốt cơ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La plaque tergale de l'insecte est très résistante. (Tấm lưng của con côn trùng rất cứng cáp.)
    • On observe une coloration spécifique sur la face tergale. (Người ta quan sát thấy một màu sắc đặc trưng trên mặt lưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngành côn trùng học động vật học, "tergal" thường xuất hiện trong các mô tả khoa học chính xác về cấu trúc cơ thể.
    • Les sclérites tergaux (Các mảnh giáp lưng).
  • Có thể dùng để tạo thành các thuật ngữ ghép mô tả chi tiết, ví dụ: (thuộc lưng-bụng).
Biến thể từ gần giống
  • Tergum (danh từ giống đực): Tấm lưng, mảnh lưng (chỉ bộ phận cụ thể).
    • Le tergum de ce crustacé est segmenté. (Tấm lưng của loài giáp xác này phân đốt.)
  • Tergite (danh từ giống đực): Tergit, một tấm lưng riêng lẻ của một đốt cơ thể.
    • Chaque segment abdominal possède un tergite. (Mỗi đốt bụng đều có một tergit.)
Từ đồng nghĩa
  • Dorsal (Tính từ): Ở lưng, thuộc lưng. (Từ này phổ biến tổng quát hơn, dùng được cho nhiều loài động vật, trong khi "tergal" thường chuyên biệt cho nhóm không xương sống như côn trùng, động vật giáp xác).
Từ trái nghĩa
  • Sternal (Tính từ): Thuộc về bụng, ở phía bụng (mặt đối diện với lưng).
  • Ventral (Tính từ): Ở bụng, thuộc bụng.
tergal

Le tailleur utilise du tergal pour confectionner une veste.

danh từ giống đực
  1. vải tecgan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "tergal"