terminaison

Học thuật
Thân thiện
terminaison

La terminaison de ce mot est "-ons".

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Ngôn ngữ học) Đuôi từ, vĩ tố: Phần cuối của một từ thay đổi để biểu thị ngữ pháp như giống, số, cách, ngôi, thì.
    • Phần cuối, đầu mút: Phần tận cùng, điểm kết thúc của một vật thể hoặc cấu trúc.
    • (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Sự kết thúc: Hành động hoặc quá trình chấm dứt, kết thúc một việc gì đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La terminaison "-ons" indique la première personne du pluriel en français. (Vĩ tố "-ons" biểu thị ngôi thứ nhất số nhiều trong tiếng Pháp.)
    • Les terminaisons nerveuses sont sensibles au toucher. (Các đầu mút dây thần kinh nhạy cảm với xúc giác.)
    • La terminaison de cette route est un cul-de-sac. (Phần cuối của con đường nàymột ngõ cụt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Terminaison en ...": đuôi kết thúc bằng...

    • Les verbes du premier groupe ont une terminaison en "-er" à l'infinitif. (Các động từ nhóm thứ nhất đuôi kết thúc bằng "-er" ở dạng nguyên thể.)
  • "Terminaison libre/ouverte" (âm nhạc): kết thúc tự do/mở (trong một bản nhạc).

    • Le compositeur a choisi une terminaison ouverte pour ce mouvement. (Nhà soạn nhạc đã chọn một kết thúc mở cho chương nhạc này.)
Biến thể từ gần giống
  • Terminer (động từ): kết thúc, chấm dứt.

    • Il faut terminer ce travail avant demain. (Phải kết thúc công việc này trước ngày mai.)
  • Terminal (tính từ): ở cuối, giai đoạn cuối.

    • La gare terminale est au bout de la ligne. (Ga cuối cùng nằmđiểm tận cùng của tuyến đường.)
  • Terminus (danh từ): điểm cuối, bến cuối (của tuyến xe buýt, tàu hỏa).

    • Le bus s'arrête au terminus. (Xe buýt dừngbến cuối.)
Từ đồng nghĩa
  • Désinence (danh từ giống cái): vĩ tố, đuôi từ (trong ngôn ngữ học).
  • Extrémité (danh từ giống cái): đầu mút, phần cuối cùng.
  • Fin (danh từ giống cái): sự kết thúc, phần cuối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp được hình thành từ danh từ "terminaison")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "terminaison")

terminaison

La terminaison de ce mot est "-ons".

danh từ giống cái
  1. (ngôn ngữ học) đuôi (từ), vĩ tố
  2. phần cuối, đầu mút
    • La terminaison des nerfs
      đầu mút dây thần kinh
  3. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) sự kết thúc
    • La terminaison d'une affaire
      sự kết thúc một việc

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "terminaison"