terminaison

danh từ giống cái
  1. (ngôn ngữ học) đuôi (từ), vĩ tố
  2. phần cuối, đầu mút
    • La terminaison des nerfs
      đầu mút dây thần kinh
  3. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) sự kết thúc
    • La terminaison d'une affaire
      sự kết thúc một việc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "terminaison"

terminaison
La terminaison de ce mot est "-ons".