terminatif

Học thuật
Thân thiện
terminatif

Le suffixe terminatif est ajouté à la fin du mot.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc ngôn ngữ học) Làm vĩ tốcuối từ: Dùng để mô tả một yếu tố ngôn ngữ (như một phụ tố, một hình vị) chức năng xuất hiện tác độngphần cuối của một từ.
    • Mang tính kết thúc, chấm dứt: Có thể dùng để chỉ tính chất kết thúc một hành động hoặc một quá trình trong ngữ pháp.
  2. Danh từ giống đực:

    • (Thuộc ngôn ngữ học) Cách kết thúc: Chỉ một hình thái ngữ pháp hoặc một dạng từ biểu thị sự kết thúc, chấm dứt. Trong một số hệ thống ngôn ngữ, đây có thểmột "cách" (cas) đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le suffixe "-ons" dans "finissons" est un morphème terminatif. (Hậu tố "-ons" trong từ "finissons" là một hình vị làm vĩ tốcuối từ.)
    • Cette forme verbale a une valeur terminative. (Hình thức động từ này giá trị kết thúc.)
  • Danh từ giống đực:

    • Dans certaines langues, le terminatif indique la limite d'une action. (Trong một số ngôn ngữ, cách kết thúc biểu thị giới hạn của một hành động.)
    • L'étude du terminatif est importante pour comprendre la conjugaison. (Việc nghiên cứu cách kết thúc rất quan trọng để hiểu về sự chia động từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Marque terminaitve": Dấu hiệu kết thúc. Thuật ngữ dùng trong ngôn ngữ học để chỉ một phụ tố hoặc biến tố đánh dấu sự chấm dứt của một từ hoặc một hình thái ngữ pháp.
    • La désinence "-a" sert de marque terminative à l'infinitif dans certains verbes. (Vĩ tố "-a" đóng vai trò là dấu hiệu kết thúc cho dạng nguyên thểmột số động từ.)
Biến thể từ gần giống
  • Terminaison (n.f): Vĩ tố, phần kết thúc của một từ (đặc biệtđộng từ).

    • La terminaison du verbe à la première personne du pluriel est "-ons". (Vĩ tố của động từngôi thứ nhất số nhiều là "-ons".)
  • Terminer (v): Kết thúc, chấm dứt.

    • Il faut terminer ce travail. (Phải kết thúc công việc này.)
Từ đồng nghĩa
  • Final (adj): Cuối cùng, chung kết (chỉ vị trí hoặc thời điểm).
  • Conclusif (adj): Kết luận, mang tính chất kết thúc một cách hệ thống (thường dùng trong văn bản, lập luận).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ chuyên môn này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này.)

terminatif

Le suffixe terminatif est ajouté à la fin du mot.

tính từ
  1. (ngôn ngữ học) làm vĩ tốcuối từ
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) cách kết thúc

Từ chứa "terminatif"