terminatif

tính từ
  1. (ngôn ngữ học) làm vĩ tốcuối từ
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) cách kết thúc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "terminatif"

terminatif
Le suffixe terminatif est ajouté à la fin du mot.