termite
/'tə:mait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con mối: Một loài côn trùng xã hội nhỏ, có thân mềm màu trắng hoặc nâu nhạt, sống thành đàn lớn trong các tổ. Chúng ăn gỗ và các vật liệu có chứa xenlulo, có thể gây hại nghiêm trọng cho các công trình xây dựng và đồ gỗ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old wooden house was destroyed by termites. (Ngôi nhà gỗ cũ đã bị phá hủy bởi mối.)
- We need to call an exterminator to deal with the termite infestation. (Chúng tôi cần gọi thợ diệt côn trùng để xử lý đàn mối xâm nhập.)
- Termites play an important role in breaking down dead wood in forests. (Mối đóng vai trò quan trọng trong việc phân hủy gỗ chết trong rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Termite mound": gò mối, tổ mối (một cấu trúc lớn do mối xây dựng).
- The African savanna is dotted with large termite mounds. (Đồng cỏ châu Phi lốm đốm những gò mối lớn.)
"Termite colony": đàn mối, thuộc địa mối.
- A single termite colony can contain millions of individuals. (Một đàn mối đơn lẻ có thể chứa hàng triệu cá thể.)
Biến thể và từ gần giống
- White ant (n): tên gọi thông thường khác cho "termite" (mối), do hình dáng và tập tính xã hội giống kiến.
- Many people mistakenly call termites "white ants". (Nhiều người nhầm lẫn gọi mối là "kiến trắng".)
Từ đồng nghĩa
- Woodworm: ấu trùng mọt gỗ (chỉ một loài gây hại khác cho gỗ, không phải mối).
- Insect pest: côn trùng gây hại (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "termite")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "termite")
danh từ
- (động vật học) con mối