termite

/'tə:mait/
Học thuật
Thân thiện
termite

A termite crawls across a piece of weathered wood.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con mối: Một loài côn trùng xã hội nhỏ, thân mềm màu trắng hoặc nâu nhạt, sống thành đàn lớn trong các tổ. Chúng ăn gỗ các vật liệu chứa xenlulo, có thể gây hại nghiêm trọng cho các công trình xây dựng đồ gỗ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old wooden house was destroyed by termites. (Ngôi nhà gỗ đã bị phá hủy bởi mối.)
    • We need to call an exterminator to deal with the termite infestation. (Chúng tôi cần gọi thợ diệt côn trùng để xử lý đàn mối xâm nhập.)
    • Termites play an important role in breaking down dead wood in forests. (Mối đóng vai trò quan trọng trong việc phân hủy gỗ chết trong rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Termite mound": mối, tổ mối (một cấu trúc lớn do mối xây dựng).

    • The African savanna is dotted with large termite mounds. (Đồng cỏ châu Phi lốm đốm những mối lớn.)
  • "Termite colony": đàn mối, thuộc địa mối.

    • A single termite colony can contain millions of individuals. (Một đàn mối đơn lẻ có thể chứa hàng triệu cá thể.)
Biến thể từ gần giống
  • White ant (n): tên gọi thông thường khác cho "termite" (mối), do hình dáng tập tính xã hội giống kiến.
    • Many people mistakenly call termites "white ants". (Nhiều người nhầm lẫn gọi mối "kiến trắng".)
Từ đồng nghĩa
  • Woodworm: ấu trùng mọt gỗ (chỉ một loài gây hại khác cho gỗ, không phải mối).
  • Insect pest: côn trùng gây hại (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "termite")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "termite")

termite

A termite crawls across a piece of weathered wood.

danh từ
  1. (động vật học) con mối

Từ gần giống

Từ chứa "termite"

Từ có nhắc đến "termite"