termite

/'tə:mait/
Học thuật
Thân thiện
termite

Les termites construisent un grand nid en terre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Con mối: Một loài côn trùng nhỏ, sống thành tập đoàn lớn, khả năng ăn phá hủy gỗ. Chúng thuộc bộ Isoptera.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les termites ont détruit les poutres en bois de la vieille maison. (Những con mối đã phá hủy các thanh gỗ của ngôi nhà .)
    • Il faut traiter la charpente contre les termites. (Cần phải xửkhung nhà để chống lại mối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être infesté de termites": bị mối xâm nhập, bị nhiễm mối.
    • Ce bâtiment est gravement infesté de termites. (Tòa nhà này bị mối xâm nhập nghiêm trọng.)
  • "nid de termites": tổ mối.
    • On a découvert un énorme nid de termites dans le jardin. (Người ta đã phát hiện một tổ mối khổng lồ trong vườn.)
Biến thể từ gần giống
  • Termitière (n.f): Tổ mối, mối (cấu trúc do mối xây dựng).
    • Les termitières peuvent atteindre plusieurs mètres de hauteur. (Những mối có thể cao tới vài mét.)
Từ đồng nghĩa
  • Fourmi blanche (n.f): Kiến trắng (cách gọi thông tục khác cho mối, dựa trên hình dáng màu sắc).
termite

Les termites construisent un grand nid en terre.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) con mối

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "termite"