termite
/'tə:mait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Con mối: Một loài côn trùng nhỏ, sống thành tập đoàn lớn, có khả năng ăn và phá hủy gỗ. Chúng thuộc bộ Isoptera.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les termites ont détruit les poutres en bois de la vieille maison. (Những con mối đã phá hủy các thanh xà gỗ của ngôi nhà cũ.)
- Il faut traiter la charpente contre les termites. (Cần phải xử lý khung nhà để chống lại mối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être infesté de termites": bị mối xâm nhập, bị nhiễm mối.
- Ce bâtiment est gravement infesté de termites. (Tòa nhà này bị mối xâm nhập nghiêm trọng.)
- "nid de termites": tổ mối.
- On a découvert un énorme nid de termites dans le jardin. (Người ta đã phát hiện một tổ mối khổng lồ trong vườn.)
Biến thể và từ gần giống
- Termitière (n.f): Tổ mối, gò mối (cấu trúc do mối xây dựng).
- Les termitières peuvent atteindre plusieurs mètres de hauteur. (Những gò mối có thể cao tới vài mét.)
Từ đồng nghĩa
- Fourmi blanche (n.f): Kiến trắng (cách gọi thông tục khác cho mối, dựa trên hình dáng và màu sắc).
danh từ giống đực
- (động vật học) con mối