terpsichorean

/,tə:psikə'ri:ən/
Học thuật
Thân thiện
terpsichorean

She is a talented terpsichorean who performs on stage.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về khiêu vũ hoặc nghệ thuật múa: Từ này miêu tả những liên quan đến việc nhảy múa, đạo.
    • Thuộc về Terpsichore (nữ thần ca múa trong thần thoại Hy Lạp): Nghĩa gốc, chỉ những liên quan đến vị nữ thần này.
  2. Danh từ:

    • công, người nhảy múa chuyên nghiệp: Một người biểu diễn nghệ thuật múa như một nghề nghiệp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The gala celebrated the terpsichorean arts with performances from around the world. (Buổi dạ hội tôn vinh nghệ thuật múa với các màn biểu diễn từ khắp nơi trên thế giới.)
    • Her terpsichorean talent was evident from a very young age. (Tài năng khiêu vũ của ấy đã rõ ràng từ khi còn rất nhỏ.)
  • Danh từ:

    • The theater was filled with skilled terpsichoreans. (Nhà hát chứa đầy những công điêu luyện.)
    • He trained for years to become a terpsichorean in the ballet company. (Anh ấy đã luyện tập nhiều năm để trở thành một công trong công ty ba lê.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Terpsichorean pursuits": Các hoạt động hoặc sự theo đuổi liên quan đến khiêu vũ.

    • She abandoned her office job for terpsichorean pursuits. ( ấy đã từ bỏ công việc văn phòng để theo đuổi nghệ thuật múa.)
  • Dùng trong văn phong trang trọng hoặc hài hước: Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh hàn lâm, văn chương hoặc đôi khi với sắc thái hài hước, bóng bẩy thay cho từ "dancing" thông thường.

    • After dinner, the guests engaged in some spontaneous terpsichorean expression. (Sau bữa tối, các vị khách tham gia vào một vài màn biểu diễn múa tự phát.)
Biến thể từ gần giống
  • Terpsichore (Danh từ riêng): Tên của nữ thần ca múa trong thần thoại Hy Lạp, một trong chín nữ thần Muse.
  • Terpsichorean không dạng biến thể phổ biến khác. Đây một từ nguồn gốc từ tên riêng.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Choreographic (thuộc về biên đạo múa), dancing (khiêu vũ, nhảy múa).
  • Danh từ: Dancer ( công), performer (nghệ sĩ biểu diễn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ từ terpsichorean.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ terpsichorean. Từ này chủ yếu được dùng độc lập với nghĩa miêu tả.
terpsichorean

She is a talented terpsichorean who performs on stage.

tính từ
  1. (thuộc) nữ thần ca múa; (thuộc) ca múa

Từ đồng nghĩa