dancer
/'dɑ:nsə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người nhảy múa, người khiêu vũ: Một người thực hiện các chuyển động cơ thể theo nhịp điệu của âm nhạc, thường là để biểu đạt nghệ thuật hoặc giải trí.
- Diễn viên múa, vũ công: Một người biểu diễn nghệ thuật múa một cách chuyên nghiệp, thường trên sân khấu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She is a talented dancer who performs in the city ballet. (Cô ấy là một vũ công tài năng biểu diễn trong đoàn ballet của thành phố.)
- At the wedding, every dancer on the floor was smiling. (Tại đám cưới, mọi người nhảy múa trên sàn đều đang tươi cười.)
- He trained for years to become a professional dancer. (Anh ấy đã luyện tập nhiều năm để trở thành một diễn viên múa chuyên nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lead dancer": vũ công chính, người đóng vai trò chủ đạo trong một vũ đoàn hoặc vở diễn.
- She was promoted to lead dancer in the company. (Cô ấy được thăng chức lên làm vũ công chính trong đoàn.)
"Go-go dancer": vũ công biểu diễn tại các câu lạc bộ (thường trong những năm 1960-1970).
- The nightclub featured a go-go dancer in a cage. (Hộp đêm có một vũ công go-go biểu diễn trong lồng.)
Biến thể và từ gần giống
Dance (động từ): nhảy múa, khiêu vũ.
- They love to dance to salsa music. (Họ thích nhảy theo điệu nhạc salsa.)
Dancing (danh từ): nghệ thuật hoặc hành động nhảy múa.
- Her dancing is full of grace. (Điệu múa của cô ấy đầy duyên dáng.)
Từ đồng nghĩa
- Performer: nghệ sĩ biểu diễn (nghĩa rộng hơn).
- Ballerina (nữ): nữ diễn viên ba lê.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với danh từ 'dancer')
Thành ngữ liên quan
- "To be a good/bad dancer": nhảy múa giỏi/dở.
- Don't worry if you think you're a bad dancer, just have fun! (Đừng lo nếu bạn nghĩ mình là một người nhảy dở, hãy cứ vui lên!)
danh từ
- người nhảy múa, diễn viên múa, vũ nữ