dancer

/'dɑ:nsə/
danh từ
  1. người nhảy múa, diễn viên múa, vũ nữ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "dancer"

dancer
A dancer performs a graceful leap on a brightly lit stage.