dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Anh (Wordnet)

terrain

Words Mentioning "terrain"

boggy
broken
cragged
craggy
gently
genus lysimachia
hilly
incline
inhospitableness
jeep
landrover
lowland burrowing treefrog
lysimachia
marshy
miry
mountainous
mount ranier national park
mucky
muddy
northern casque-headed frog
pitch
pternohyla fodiens
quaggy
rugged
skidder
slope
sloppy
sloughy
soggy
squashy
swampy
terrain
waterlogged
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...