terraneous
/te'reinəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thực vật học) Mọc ở cạn: Chỉ thực vật sinh trưởng và phát triển trên đất liền, không phải dưới nước hay ký sinh trên cây khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Most flowering plants are terraneous organisms. (Hầu hết các loài thực vật có hoa là những sinh vật mọc ở cạn.)
- The study focuses on terraneous flora in the mountainous region. (Nghiên cứu tập trung vào hệ thực vật mọc ở cạn ở vùng núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Terraneous habitat": Môi trường sống trên cạn.
- The conservation area protects various terraneous habitats. (Khu bảo tồn bảo vệ nhiều môi trường sống trên cạn khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Terrestrial (adj): (thuộc về) đất liền, trên cạn. (Từ này phổ biến và có nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho cả động vật và thực vật).
- Terrestrial animals like dogs and cats. (Các loài động vật trên cạn như chó và mèo.)
Từ đồng nghĩa
- Land-dwelling: Sống trên đất liền.
- Epigeal: (Thực vật học) Mọc trên mặt đất.
tính từ
- (thực vật học) mọc ở cạn