subterraneous

/,sʌbtə'reinjəs/ Cách viết khác : (subterranean) /,sʌbtə'reinjən/
Học thuật
Thân thiện
subterraneous

A subterraneous river flows through a deep limestone cave.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • dưới mặt đất, ngầm: Chỉ những thứ tồn tại, xảy ra, hoặc được tạo ra bên dưới bề mặt của trái đất.
    • (Nghĩa bóng) Kín đáo, bí mật, ẩn giấu: Chỉ những điều không được tiết lộ công khai, được giữ kín hoặc hoạt động một cách thầm lặng.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (ở dưới mặt đất):

    • The ancient city had a complex network of subterraneous tunnels. (Thành phố cổ đại một mạng lưới đường hầm ngầm phức tạp.)
    • They discovered a subterraneous river flowing beneath the valley. (Họ phát hiện một dòng sông ngầm chảy bên dưới thung lũng.)
  • Nghĩa bóng (bí mật, ẩn giấu):

    • The political movement began with subterraneous meetings. (Phong trào chính trị bắt đầu bằng những cuộc họp bí mật.)
    • His subterraneous motives for the donation were later revealed. (Động cơ ẩn giấu của anh ta cho việc quyên góp sau đó đã bị phơi bày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Subterraneous activity": hoạt động ngầm.

    • Geologists monitor subterraneous activity to predict earthquakes. (Các nhà địa chất theo dõi hoạt động ngầm để dự đoán động đất.)
  • "Subterraneous influence": ảnh hưởng ngầm, ảnh hưởện kín đáo.

    • Her subterraneous influence on the committee's decision was significant. (Ảnh hưởng ngầm của ấy đến quyết định của ủy ban rất đáng kể.)
Biến thể từ gần giống
  • Subterranean (adj): (cách viết khác, phổ biến hơn) ngầm, dưới mặt đất.

    • This is the preferred and more common spelling. (Đây cách viết được ưa chuộng phổ biến hơn.)
  • Subsurface (adj): dưới bề mặt (có thể dùng cho đất, nước).

    • They studied the subsurface layers of soil. (Họ nghiên cứu các lớp đất dưới bề mặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Underground: dưới lòng đất, ngầm (nghĩa đen); bí mật, bất hợp pháp (nghĩa bóng).
  • Hidden: ẩn giấu, được che giấu.
  • Covert: kín đáo, bí mật, không công khai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "subterraneous")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "subterraneous")

subterraneous

A subterraneous river flows through a deep limestone cave.

tính từ
  1. dưới mặt đất
  2. (nghĩa bóng) kín, bí mật

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự