terrassement

Học thuật
Thân thiện
terrassement

Les ouvriers effectuent les terrassements pour la nouvelle route.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự đào đắp đất: Chỉ công việc hoặc quá trình xây dựng liên quan đến việc di chuyển, đào xới hoặc đắp đất để tạo hình cho một khu vực, thườngbước đầu tiên trong các dự án xây dựng hoặc công trình công cộng.
    • Đất đào đắp: Chỉ khối lượng đất đã được đào lên hoặc đắp vào trong quá trình thi công.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les travaux de terrassement ont commencé ce matin. (Công việc đào đắp đất đã bắt đầu sáng nay.)
    • Le terrassement de ce chantier est très important. (Khối lượng đất đào đắp cho công trường nàyrất lớn.)
    • Il est spécialisé dans le terrassement pour les fondations. (Anh ấy chuyên về công tác đào đắp đất cho phần móng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Travaux de terrassement": Cụm từ chuyên ngành chỉ toàn bộ các hạng mục công việc đào đắp đất.

    • L'entreprise a remporté le marché des travaux de terrassement. (Công ty đã thầu được gói thầu công việc đào đắp đất.)
  • "Déblai et remblai": Thuật ngữ liên quan mật thiết, chỉ hai công đoạn chính của "terrassement": "déblai" là đào đất đi "remblai" là đắp đất vào.

    • Le projet nécessite un équilibre entre les volumes de déblai et de remblai. (Dự án đòi hỏi sự cân bằng giữa khối lượng đất đào đi đất đắp vào.)
Biến thể từ gần giống
  • Terrasser (động từ): Đánh ngã, hạ gục (nghĩa thông thường); hoặc trong ngữ cảnh xây dựng cổ, có thể liên quan đến việc đắp đất.
  • Terrassier (danh từ): Công nhân đào đắp đất.
    • Les terrassiers travaillent dur sous le soleil. (Những công nhân đào đắp đất làm việc vất vả dưới nắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Excavation (n.f): Sự đào, khai đào (thường nhấn mạnh vào việc đào sâu xuống hơn là tổng thể đào đắp).
  • Déblaiement (n.m): Sự dọn đất, sự đào đất đi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâydanh từ. Các cụm động từ liên quan thường sử dụng động từ "terrasser" với nghĩa khác.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "terrassement" theo nghĩa bóng.)

terrassement

Les ouvriers effectuent les terrassements pour la nouvelle route.

danh từ giống đực
  1. sự đào đắp đất
    • Travaux de terrassement
      công việc đào đắp đất
  2. đất đào đắp
    • Les terrassements d'une voie ferrée
      đất đào đắp làm đường xe lửa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "terrassement"