territorialité

Học thuật
Thân thiện
territorialité

La territorialité des lois est un principe fondamental du droit international.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Quyền lãnh thổ; tính lãnh thổ: Nguyên tắc hoặc đặc tính liên quan đến quyền tài phán, kiểm soát hoặc sự áp dụng của luật pháp dựa trên ranh giới địacủa một lãnh thổ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La territorialité est un principe fondamental du droit international. (Tính lãnh thổmột nguyên tắc cơ bản của luật pháp quốc tế.)
    • Ce traité aborde la question de la territorialité des eaux. (Hiệp ước này đề cập đến vấn đề quyền lãnh thổ đối với vùng biển.)
    • La territorialité des lois signifie qu'elles s'appliquent à l'intérieur des frontières d'un État. (Tính lãnh thổ của pháp luật có nghĩachúng được áp dụng trong phạm vi biên giới của một quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Principe de territorialité": Nguyên tắc lãnh thổ, thường dùng trong luật pháp.

    • Le principe de territorialité régit l'application du droit pénal. (Nguyên tắc lãnh thổ chi phối việc áp dụng luật hình sự.)
  • "Territorialité étatique": Chủ quyền lãnh thổ của nhà nước.

    • La territorialité étatique est inviolable selon la Charte des Nations Unies. (Chủ quyền lãnh thổ của nhà nướcbất khả xâm phạm theo Hiến chương Liên Hợp Quốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Territorial (adj): (thuộc về) lãnh thổ.

    • Les eaux territoriales. (Vùng biển thuộc chủ quyền.)
  • Territoire (nm): Lãnh thổ, địa bàn.

    • Le territoire national. (Lãnh thổ quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Souveraineté territoriale: Chủ quyền lãnh thổ.
  • Compétence territoriale: Thẩm quyền theo lãnh thổ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'territorialité')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'territorialité')

territorialité

La territorialité des lois est un principe fondamental du droit international.

danh từ giống cái
  1. quyền lãnh thổ; tính lãnh thổ
    • Territorialité des lois
      tính lãnh thổ của pháp luật

Từ chứa "territorialité"