territorially
/,teri'tɔ:riəli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Theo khu vực, về mặt lãnh thổ: "territorially" mô tả một điều gì đó liên quan đến hoặc được xem xét dựa trên lãnh thổ, khu vực địa lý. Nó thường được dùng để nói về quyền sở hữu, quyền kiểm soát, hoặc các đặc điểm gắn liền với một vùng lãnh thổ cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- The country is territorially large but sparsely populated. (Đất nước này rộng lớn về mặt lãnh thổ nhưng dân cư thưa thớt.)
- The two nations are divided territorially by the river. (Hai quốc gia bị chia cắt về mặt lãnh thổ bởi con sông.)
- He is very territorially protective of his workspace. (Anh ấy rất bảo vệ không gian làm việc của mình theo kiểu "lãnh thổ".)
Các cách sử dụng nâng cao
"territorially bound": bị ràng buộc bởi lãnh thổ, giới hạn trong một khu vực.
- Some laws are territorially bound and only apply within the country's borders. (Một số luật chỉ có hiệu lực trong phạm vi lãnh thổ và chỉ áp dụng trong biên giới quốc gia.)
"territorially aggressive": hung hăng về mặt lãnh thổ (thường dùng cho động vật hoặc ẩn dụ).
- The dog became territorially aggressive when strangers approached its yard. (Con chó trở nên hung hăng về mặt lãnh thổ khi người lạ đến gần sân nhà nó.)
Biến thể và từ gần giống
Territorial (tính từ): thuộc về lãnh thổ, có tính lãnh thổ.
- A territorial dispute (Một tranh chấp lãnh thổ)
Territory (danh từ): lãnh thổ, khu vực.
- Wild animals mark their territory. (Động vật hoang dã đánh dấu lãnh thổ của chúng.)
Từ đồng nghĩa
- Geographically: về mặt địa lý.
- Regionally: theo vùng, về mặt khu vực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là phó từ, không có phrasal verb điển hình.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "territorially".)