terseness

/'tə:snis/
Học thuật
Thân thiện
terseness

The author's terseness made the report clear and direct.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất ngắn gọn, súc tích: Chỉ phong cách diễn đạt hoặc văn phong sử dụng rất ít từ ngữ nhưng vẫn truyền tải đầy đủ mạnh mẽ ý nghĩa, thường tạo ấn tượng về sự rõ ràng, trực tiếp đôi khi khô khan hoặc cộc lốc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The terseness of his reply left no room for further discussion. (Tính ngắn gọn trong câu trả lời của anh ấy không để lại chỗ cho bất kỳ cuộc thảo luận nào thêm.)
    • She admired the terseness of the poet's style. ( ấy ngưỡng mộ tính súc tích trong phong cách của nhà thơ.)
    • The report was praised for its clarity and terseness. (Báo cáo được khen ngợi sự rõ ràng tính ngắn gọn của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with terseness": một cách ngắn gọn, súc tích.
    • He answered all questions with remarkable terseness. (Anh ấy trả lời tất cả câu hỏi với sự ngắn gọn đáng chú ý.)
  • "terseness of expression": sự ngắn gọn trong cách diễn đạt.
    • The terseness of expression in his writing makes it powerful. (Sự ngắn gọn trong cách diễn đạt khiến bài viết của ông ấy trở nên mạnh mẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Terse (tính từ): ngắn gọn, súc tích, đọng.
    • He gave a terse nod. (Anh ấy gật đầu ngắn gọn.)
  • Conciseness (danh từ): tính ngắn gọn, súc tích (thường mang sắc thái tích cực hơn, nhấn mạnh hiệu quả không thừa).
  • Brevity (danh từ): tính ngắn gọn, vắn tắt (nhấn mạnh độ dài ngắn).
Từ đồng nghĩa
  • Conciseness: tính súc tích, ngắn gọn.
  • Succinctness: tính ngắn gọn, đọng.
  • Brevity: tính vắn tắt, ngắn gọn.
  • Pithiness: tính đọng, chứa đựng nhiều ý nghĩa.
Từ trái nghĩa
  • Verbosity: tính dài dòng, rườm rà.
  • Wordiness: tính nhiều chữ, dài dòng.
  • Prolixity: tính rườm rà, dài dòng văn tự.
  • Long-windedness: tính nói dài, dài dòng.
Lưu ý sử dụng
  • Terseness thường được dùng trong ngữ cảnh nói hoặc viết, đặc biệt để mô tả phong cách giao tiếp. có thể mang nghĩa trung tính hoặc hơi tiêu cực (ám chỉ sự thiếu thân thiện, cộc lốc), trong khi các từ đồng nghĩa như conciseness thường mang sắc thái tích cực rõ rệt hơn (khen ngợi sự hiệu quả).
  • Từ này thường đi kèm với các danh từ chỉ phương tiện truyền đạt như: .
terseness

The author's terseness made the report clear and direct.

danh từ
  1. tính chất ngắn gọn; tính chất súc tích (văn)

Từ trái nghĩa