verbosity

/və:'bousnis/ Cách viết khác : (verbosity) /və:'bɔsiti/
Học thuật
Thân thiện
verbosity

The professor's verbosity made the lecture difficult to follow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính nói dài, tính dài dòng: Chất lượng của việc sử dụng quá nhiều từ ngữ, đặc biệt những từ không cần thiết, khiến cho lời nói hoặc bài viết trở nên rườm rà khó theo dõi.
    • Sự rườm rà trong diễn đạt: Một phong cách diễn đạt hoặc viết lách sử dụng nhiều từ hơn mức cần thiết, thường dẫn đến sự thiếu rõ ràng súc tích.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The professor's verbosity made it difficult for students to understand the main point. (Tính nói dài của giáo sư khiến sinh viên khó nắm bắt ý chính.)
    • We must avoid verbosity in official reports to ensure clarity. (Chúng ta phải tránh sự dài dòng trong các báo cáo chính thức để đảm bảo tính rõ ràng.)
    • His speech was criticized for its unnecessary verbosity. (Bài phát biểu của anh ta bị chỉ trích sự rườm rà không cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phê bình văn học hoặc học thuật: "Verbosity" thường được dùng như một thuật ngữ phê bình để chỉ ra khuyết điểm trong văn phong của một tác giả, khi họ thiếu sự chặt chẽ súc tích.
    • The academic paper was rejected due to its verbosity and lack of focus. (Bài báo học thuật bị từ chối tính dài dòng thiếu tập trung.)
Biến thể từ gần giống
  • Verbose (tính từ): tính chất dài dòng, nói nhiều.
    • He is known for being a verbose speaker. (Anh ấy nổi tiếng một người nói dài dòng.)
  • Verbiage (danh từ): cách dùng từ; thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự dùng quá nhiều từ phức tạp, hoa mỹ một cách không cần thiết.
    • The contract was full of legal verbiage. (Hợp đồng chứa đầy những từ ngữ pháp rườm rà.)
Từ đồng nghĩa
  • Wordiness: tính nhiều chữ, dài dòng.
  • Prolixity: sự dài dòng, rườm rà (trong bài viết hoặc lời nói).
  • Long-windedness: tính nói dài, kéo dài.
Từ trái nghĩa
  • Conciseness: tính súc tích, ngắn gọn.
  • Succinctness: tính đọng, ngắn gọn nhưng đầy đủ ý.
  • Brevity: tính ngắn gọn.
Lưu ý sử dụng
  • "Verbosity" luôn một danh từ không đếm được.
  • Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ một đặc điểm không mong muốn trong giao tiếp hoặc viết lách.
  • Trong bối cảnh trang trọng hoặc học thuật, "verbosity" thuật ngữ thích hợp hơn so với các từ đồng nghĩa thông dụng như "wordiness".
verbosity

The professor's verbosity made the lecture difficult to follow.

danh từ
  1. tính nói dài
  2. tính dài dòng (báo cáo, bài văn...)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa