tessellate

/'tesileit/
Học thuật
Thân thiện
tessellate

The artist uses small, colorful tiles to tessellate the mosaic on the wall.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Xếp khít nhau, lát kín (một mặt phẳng) bằng các hình giống hệt nhau không chồng lấp không để hở khoảng trống: Hành động lấp đầy một bề mặt phẳng bằng cách lặp lại một hoặc nhiều hình dạng hình học giống hệt nhau sao cho chúng khớp với nhau một cách hoàn hảo.
    • Được xếp khít theo cách đó: Trạng thái của các hình có thể lấp đầy một mặt phẳng theo quy tắc trên.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The artist used hexagons to tessellate the entire wall. (Nghệ sĩ đã sử dụng hình lục giác để lát kín toàn bộ bức tường.)
    • Squares and triangles can tessellate a plane easily. (Hình vuông hình tam giác có thể xếp khít để phủ một mặt phẳng một cách dễ dàng.)
    • Regular pentagons do not tessellate by themselves. (Ngũ giác đều không thể tự xếp khít với nhau để phủ kín mặt phẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to tessellate a surface": lát kín một bề mặt.
    • The goal of the puzzle is to tessellate the surface using all the provided tiles. (Mục tiêu của trò chơi xếp hình lát kín bề mặt bằng tất cả các miếng ghép được cung cấp.)
  • "tessellating pattern": họa tiết được xếp khít, họa tiết lát nền.
    • The floor featured a beautiful tessellating pattern of interlocking diamonds. (Sàn nhà một họa tiết lát nền đẹp mắt từ những hình thoi đan vào nhau.)
Biến thể từ liên quan
  • Tessellation (danh từ): Sự xếp khít, mảng hình lát.
    • The mosaic is an example of a complex tessellation. (Bức khảm đó một dụ về một mảng hình lát phức tạp.)
  • Tessellated (tính từ): Được lát bằng các hình khít nhau.
    • We walked across the tessellated pavement of the ancient courtyard. (Chúng tôi bước đi trên mặt sân được lát đá hình học của khoảng sân cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Tile: lát (thường dùng cho gạch, đá hình chữ nhật/vuông).
  • Pave: lát (thường dùng cho đường, sàn với vật liệu cứng).
Lưu ý về cách dùng

Từ "tessellate" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến toán học, hình học, nghệ thuật trang trí, kiến trúc thiết kế. mô tả một nguyên tắc hình học cụ thể hơn một hành động lát thông thường. Trong tiếng Việt, có thể dùng các cụm như "xếp khít", "lát kín bằng các hình giống nhau" hoặc "tạo thành mảng hình lát" để diễn đạt.

tessellate

The artist uses small, colorful tiles to tessellate the mosaic on the wall.

ngoại động từ
  1. khảm; lát đá hao nhiều màu

Từ chứa "tessellate"