test ban
Định nghĩa
Danh từ: Lệnh cấm thử nghiệm (vũ khí hạt nhân), đặc biệt là một thỏa thuận cấm thử nghiệm vũ khí hạt nhân do các quốc gia sở hữu vũ khí hạt nhân cùng đồng ý.
Ví dụ sử dụng
- (Hiệp ước Cấm thử nghiệm Vũ khí Hạt nhân Toàn diện là một lệnh cấm thử nghiệm quốc tế.)
- (Nhiều quốc gia ủng hộ một lệnh cấm thử nghiệm toàn cầu để ngăn chặn phổ biến vũ khí hạt nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to impose a test ban": áp đặt lệnh cấm thử nghiệm.
- The United Nations imposed a test ban on all member states. (Liên Hợp Quốc đã áp đặt lệnh cấm thử nghiệm lên tất cả các quốc gia thành viên.)
- "to violate a test ban": vi phạm lệnh cấm thử nghiệm.
- Any country that violates the test ban will face severe sanctions. (Bất kỳ quốc gia nào vi phạm lệnh cấm thử nghiệm sẽ phải đối mặt với các biện pháp trừng phạt nghiêm khắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Test-ban treaty (n): hiệp ước cấm thử nghiệm (thường dùng để chỉ các hiệp ước cụ thể như Hiệp ước Cấm thử nghiệm Hạt nhân Toàn diện).
- The test-ban treaty was signed in 1996. (Hiệp ước cấm thử nghiệm đã được ký kết vào năm 1996.)
- Nuclear test ban (n): lệnh cấm thử nghiệm hạt nhân (cụ thể hơn, nhấn mạnh vào vũ khí hạt nhân).
- The nuclear test ban aims to reduce the risk of nuclear war. (Lệnh cấm thử nghiệm hạt nhân nhằm giảm nguy cơ chiến tranh hạt nhân.)
Từ đồng nghĩa
- Moratorium on testing: lệnh tạm ngừng thử nghiệm (thường mang tính tạm thời).
- The country announced a moratorium on testing to show goodwill. (Quốc gia đó đã tuyên bố lệnh tạm ngừng thử nghiệm để thể hiện thiện chí.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "to ban testing": cấm thử nghiệm.
- The international community decided to ban testing of nuclear weapons. (Cộng đồng quốc tế đã quyết định cấm thử nghiệm vũ khí hạt nhân.)
Thành ngữ liên quan
- "to put a test ban in place": thiết lập lệnh cấm thử nghiệm.
- It took decades to put a comprehensive test ban in place. (Phải mất nhiều thập kỷ để thiết lập một lệnh cấm thử nghiệm toàn diện.)