test rocket
Định nghĩa
Danh từ:
- Tên lửa thử nghiệm: "test rocket" là một tên lửa được phóng đi nhằm mục đích kiểm tra, đánh giá các tính năng kỹ thuật, hiệu suất hoặc độ tin cậy trước khi đưa vào sử dụng chính thức.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty đã phóng một tên lửa thử nghiệm để đánh giá thiết kế động cơ mới của nó.)
- (Các nhà khoa học đang phân tích dữ liệu từ tên lửa thử nghiệm để cải thiện các sứ mệnh trong tương lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to conduct a test rocket launch": tiến hành một vụ phóng tên lửa thử nghiệm. (Cơ quan vũ trụ đã tiến hành một vụ phóng tên lửa thử nghiệm vào tháng trước.)
- "test rocket prototype": nguyên mẫu tên lửa thử nghiệm. (Nguyên mẫu tên lửa thử nghiệm đã thất bại do rò rỉ nhiên liệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Test-flight rocket: tên lửa bay thử nghiệm. (Tên lửa bay thử nghiệm đã hoàn thành quỹ đạo của nó một cách thành công.)
- Experimental rocket: tên lửa thí nghiệm, mang tính thử nghiệm cao hơn. (Một tên lửa thí nghiệm đã được phát triển để thử nghiệm các hệ thống đẩy mới.)
Từ đồng nghĩa
- Rocket test: cuộc thử nghiệm tên lửa (nhấn mạnh vào hành động thử nghiệm). (Cuộc thử nghiệm tên lửa đã được lên lịch vào tuần tới.)
- Test launch vehicle: phương tiện phóng thử nghiệm (thuật ngữ kỹ thuật hơn). (Phương tiện phóng thử nghiệm mang theo các thiết bị khoa học.)
Thành ngữ liên quan
- "to put a test rocket through its paces": kiểm tra toàn diện tên lửa thử nghiệm. (Các kỹ sư đã kiểm tra toàn diện tên lửa thử nghiệm để đảm bảo mọi hệ thống hoạt động.)