district

/'distrikt/
Học thuật
Thân thiện
district

The city council represents the downtown district.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Quận, huyện, khu vực hành chính: Một khu vực địa được xác định rõ ràng, thường để phục vụ mục đích hành chính, chính quyền địa phương hoặc tổ chức.
    • Vùng, miền: Một khu vực địa những đặc điểm chung về tự nhiên, văn hóa hoặc kinh tế.
  2. Động từ (ít phổ biến):

    • Chia thành quận/huyện/khu vực: Hành động phân chia một khu vực rộng lớn thành các đơn vị hành chính nhỏ hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She lives in a quiet residential district of the city. ( ấy sốngmột khu dân cư yên tĩnh của thành phố.)
    • The government has created a new industrial district to attract investment. (Chính phủ đã thành lập một khu công nghiệp mới để thu hút đầu .)
    • The Lake District in England is famous for its beautiful scenery. (Vùng HồAnh nổi tiếng với phong cảnh đẹp.)
  • Động từ:

    • The country was districted into several provinces for easier governance. (Đất nước được chia thành nhiều tỉnh để quản lý dễ dàng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "School district": Khu học chánh, một khu vực địa các trường học trong đó được quản lý bởi cùng một cơ quan.

    • Parents are moving to this area because of its excellent school district. (Các bậc phụ huynh đang chuyển đến khu vực này khu học chánh xuất sắc của .)
  • "Congressional district": Khu vực bầu cử quốc hội (Mỹ), một khu vực địa cử tri bầu ra một đại diện cho Hạ viện.

    • He is running for representative in the 10th congressional district. (Ông ấy đang tranh cử chức đại biểu cho khu vực bầu cử quốc hội số 10.)
Biến thể từ gần giống
  • Districting (danh động từ): Hành động hoặc quá trình phân chia khu vực.
    • The districting of the city was a complex political process. (Việc phân chia khu vực thành phố một quá trình chính trị phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ:
    • Area: Khu vực, vùng (nghĩa chung).
    • Region: Vùng, miền (thường rộng hơn).
    • Zone: Khu, vùng (thường ranh giới hoặc mục đích cụ thể).
    • Sector: Khu vực, phân khu (thường trong đô thị hoặc kinh tế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "district" với vai trò động từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "district" một cách cố định.)

district

The city council represents the downtown district.

danh từ
  1. địa hạt, khu vực, quận, huyện, khu
  2. vùng, miền
    • the lake district
      vùng hồ (ở miền bắc nước Anh)
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khu vực bầu cử
  4. (tôn giáo) giáo khu nhỏ
định ngữ
  1. thuộc địa hạt, thuộc quận, thuộc huyện, thuộc khu; thuộc giáo khu nhỏ
    • district council
      hội đồng quận
    • a district visistor
      bà phước của giáo khu nhỏ (chuyên đi thăm những gia đình nghèo, chăm lo việc từ thiện, cứu tế...)
ngoại động từ
  1. chia thành địa hạt, chia thành khu vực, chia thành quận, chia thành huyện, chia thành khu