distract

/dis'trækt/
Học thuật
Thân thiện
distract

The teacher asks the student to put away his phone so it does not distract the class.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm sao lãng, làm lãng đi: Hành động thu hút sự chú ý của ai đó ra khỏi một việc hoặc một đối tượng chính, khiến họ mất tập trung.
    • Làm rối trí, làm bối rối: Gây ra sự xao động trong tâm trí, khiến ai đó không thể suy nghĩ rõ ràng.
    • Làm quẫn trí, làm điên cuồng: (Thường dùngdạng phân từ quá khứ 'distracted') Khiến ai đó trở nên cực kỳ bối rối, lo lắng đến mức mất kiểm soát.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The loud noise outside distracted me from my work. (Tiếng ồn lớn bên ngoài làm tôi sao lãng khỏi công việc.)
    • He tried to distract the guard while his friend sneaked in. (Anh ta cố gắng làm lãng đi sự chú ý của người bảo vệ trong khi bạn anh lẻn vào.)
    • She was distracted by grief after the loss. ( ấy bị nỗi đau buồn làm cho rối trí sau sự mất mát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to distract someone from something": Làm cho ai đó không chú ý đến điều đó nữa.
    • A good book can distract you from your worries. (Một cuốn sách hay có thể làm bạn lãng đi những lo lắng.)
  • "easily distracted": Dễ bị sao lãng.
    • Young children are often easily distracted by new toys. (Trẻ nhỏ thường dễ bị sao lãng bởi đồ chơi mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Distracted (adj): Bị sao lãng, có vẻ mất tập trung.
    • She had a distracted look on her face during the meeting. ( ấy có vẻ mặt mất tập trung trong cuộc họp.)
  • Distraction (n): Sự sao lãng; thứ gây sao lãng.
    • Smartphones are a major distraction for students. (Điện thoại thông minh một nguyên nhân chính gây sao lãng cho học sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Divert: Chuyển hướng (sự chú ý).
  • Sidetrack: Làm lạc hướng, đưa sang vấn đề khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ 'distract' không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt với giới từ 'from'.)

Thành ngữ liên quan
  • Drive someone to distraction: Làm cho ai đó phát điên lên, cực kỳ khó chịu.
    • The constant buzzing of the fly is driving me to distraction. (Tiếng vo ve liên tục của con ruồi đang làm tôi phát điên lên.)
distract

The teacher asks the student to put away his phone so it does not distract the class.

ngoại động từ
  1. làm sao lãng, làm lãng đi, làm lãng trí
    • to distract someone's attention from more matters
      làm cho ai lãng đi không chú ý đến những vấn đề quan trọng hơn
  2. làm rối bời, làm rối trí
  3. ((thường) động tính từ quá khứ) làm điên cuồng, làm mất trí, làm quẫn trí