testabilité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Khả năng kiểm chứng, khả năng kiểm tra: Trong tâm lý học và khoa học nói chung, "testabilité" chỉ khả năng một giả thuyết, lý thuyết hoặc một đặc điểm nào đó có thể được kiểm tra, đánh giá hoặc xác minh một cách khách quan thông qua các phương pháp thực nghiệm hoặc quan sát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La testabilité d'une hypothèse est essentielle pour qu'elle soit considérée comme scientifique. (Khả năng kiểm chứng của một giả thuyết là điều cần thiết để nó được coi là có tính khoa học.)
- Les psychologues évaluent la testabilité de certains traits de personnalité. (Các nhà tâm lý học đánh giá khả năng kiểm tra của một số đặc điểm tính cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Principe de testabilité": Nguyên tắc về khả năng kiểm chứng.
- Le principe de testabilité est un pilier de la méthode scientifique. (Nguyên tắc về khả năng kiểm chứng là một trụ cột của phương pháp khoa học.)
"Degré de testabilité": Mức độ có thể kiểm chứng.
- Cette théorie a un degré de testabilité très élevé. (Lý thuyết này có mức độ có thể kiểm chứng rất cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Testable (adj): Có thể kiểm chứng được, có thể kiểm tra được.
- Une affirmation testable. (Một khẳng định có thể kiểm chứng được.)
Từ đồng nghĩa
- Vérifiabilité: Khả năng kiểm chứng, khả năng xác minh.
- Contrôlabilité: Khả năng kiểm soát, khả năng kiểm tra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "testabilité")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "testabilité")
danh từ giống cái
- (tâm lý học) khả năng chứng