testabilité

Học thuật
Thân thiện
testabilité

Une expérience scientifique doit avoir une bonne testabilité.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Khả năng kiểm chứng, khả năng kiểm tra: Trong tâmhọc khoa học nói chung, "testabilité" chỉ khả năng một giả thuyết, lý thuyết hoặc một đặc điểm nào đó có thể được kiểm tra, đánh giá hoặc xác minh một cách khách quan thông qua các phương pháp thực nghiệm hoặc quan sát.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La testabilité d'une hypothèse est essentielle pour qu'elle soit considérée comme scientifique. (Khả năng kiểm chứng của một giả thuyếtđiều cần thiết để được coi là tính khoa học.)
    • Les psychologues évaluent la testabilité de certains traits de personnalité. (Các nhà tâmhọc đánh giá khả năng kiểm tra của một số đặc điểm tính cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Principe de testabilité": Nguyên tắc về khả năng kiểm chứng.

    • Le principe de testabilité est un pilier de la méthode scientifique. (Nguyên tắc về khả năng kiểm chứngmột trụ cột của phương pháp khoa học.)
  • "Degré de testabilité": Mức độ có thể kiểm chứng.

    • Cette théorie a un degré de testabilité très élevé. (Lý thuyết này mức độ có thể kiểm chứng rất cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Testable (adj): Có thể kiểm chứng được, có thể kiểm tra được.
    • Une affirmation testable. (Một khẳng định có thể kiểm chứng được.)
Từ đồng nghĩa
  • Vérifiabilité: Khả năng kiểm chứng, khả năng xác minh.
  • Contrôlabilité: Khả năng kiểm soát, khả năng kiểm tra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "testabilité")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "testabilité")

testabilité

Une expérience scientifique doit avoir une bonne testabilité.

danh từ giống cái
  1. (tâmhọc) khả năng chứng

Từ chứa "testabilité"