testateur

Học thuật
Thân thiện
testateur

Le testateur signe son testament devant deux témoins.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người lập di chúc: Người đã viết để lại một di chúc hợp pháp trước khi qua đời, trong đó quy định việc phân chia tài sản của mình.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le testateur a légué sa maison à sa fille. (Người lập di chúc đã để lại ngôi nhà của mình cho con gái.)
    • La volonté du testateur doit être respectée. (Ý nguyện của người lập di chúc phải được tôn trọng.)
    • Le notaire a lu le testament devant les héritiers désignés par le testateur. (Viên chứng thư đã đọc di chúc trước mặt những người thừa kế được người lập di chúc chỉ định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dernières volontés du testateur": Ý nguyện cuối cùng của người lập di chúc.
    • Les dernières volontés du testateur sont clairement énoncées dans le document. (Ý nguyện cuối cùng của người lập di chúc được nêu rõ ràng trong tài liệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Testatrice (danh từ giống cái): Nữ giới lập di chúc.

    • La testatrice a choisi de partager ses biens entre ses trois neveux. (Người phụ nữ lập di chúc đã chọn chia tài sản của mình cho ba người cháu trai.)
  • Testament (danh từ giống đực): Di chúc.

    • Il a rédigé son testament chez le notaire. (Ông ấy đã soạn thảo di chúc của mình tại văn phòng chứng thư.)
Từ đồng nghĩa
  • Défunt (danh từ giống đực): Người quá cố (khi nói trong ngữ cảnh về di chúc).
  • Auteur du testament (cụm danh từ): Tác giả của bản di chúc.
Từ trái nghĩa
  • Héritier (danh từ giống đực): Người thừa kế (người nhận tài sản từ di chúc).
  • Légataire (danh từ giống đực/cái): Người được chỉ định thừa kế theo di chúc.
testateur

Le testateur signe son testament devant deux témoins.

danh từ giống đực
  1. người lập di chúc

Từ gần giống