destituer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cách chức, cất chức: Hành động chính thức tước bỏ một chức vụ, quyền lực hoặc vị trí của một người, thường do họ không đủ năng lực hoặc phạm lỗi.
    • (Từ , nghĩa ) Lấy mất đi, tước đi: Tước đoạt một thứ đó (như quyền lợi, phẩm chất) khỏi một người.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le conseil d'administration a décidé de destituer le directeur. (Hội đồng quản trị đã quyết định cách chức giám đốc.)
    • Le roi a été destitué après la révolution. (Nhà vua đã bị phế truất sau cuộc cách mạng.)
    • Personnes destituées de foi. (Những người mất đức tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être destitué de ses fonctions: Bị cách chức khỏi chức vụ của mình.

    • Le ministre a été destitué de ses fonctions pour corruption. (Vị bộ trưởng đã bị cách chức tham nhũng.)
  • Destituer quelqu'un de ses droits: Tước đoạt quyền lợi của ai đó (cách dùng cổ hoặc văn chương).

    • Une loi inique qui destitue les citoyens de leurs droits fondamentaux. (Một đạo luật bất công tước đoạt những quyền cơ bản của công dân.)
Biến thể từ gần giống
  • Destitution (danh từ giống cái): Sự cách chức; (nghĩa khác) cảnh cùng khổ, túng thiếu.

    • La destitution du président a été prononcée. (Lệnh cách chức tổng thống đã được tuyên bố.)
    • Vivre dans la plus grande destitution. (Sống trong cảnh cùng cực nhất.)
  • Destituable (tính từ): Có thể bị cách chức.

Từ đồng nghĩa
  • Révoquer: Cách chức, bãi chức (đồng nghĩa gần nhất).
  • Déposer: Phế truất (thường dùng cho người chức vụ cao như vua chúa).
  • Renvoyer: Sa thải, cho thôi việc (thường trong bối cảnh công việc chung).
  • Dégradé: Giáng chức (nhấn mạnh việc hạ cấp bậc).
Từ trái nghĩa
  • Nommer: Bổ nhiệm.
  • Élire: Bầu cử.
  • Promouvoir: Thăng chức.
Cụm từ liên quan
  • Procédure de destitution: Thủ tục luận tội, thủ tục cách chức (thường dùng cho tổng thống hoặc quan chức cao cấp).
    • La procédure de destitution du président a été engagée. (Thủ tục luận tội tổng thống đã được khởi động.)
Lưu ý sử dụng
  • Destituermột động từ chuyển tiếp (ngoại động từ), luôn cần có một tân ngữ trực tiếp theo sau (destituer ).
  • Trong tiếng Pháp hiện đại, nghĩa chính thông dụng nhất của destituer là "cách chức". Nghĩa cổ "tước đoạt" (như trong ) ít được dùng trong văn nói hàng ngày mang sắc thái văn chương hoặc trang trọng.
  • Hành động destituer thường mang tính chính thức được thực hiện bởi một cơ quan thẩm quyền.
ngoại động từ
  1. cách chức, cất chức
  2. (từ , nghĩa ) lấy mất đi, tước đi
    • Personnes destituées de foi
      những người mất đức tin