testimonial

/,testi'mounjəl/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Lời chứng nhận, lời xác nhận: Một tuyên bố bằng văn bản hoặc lời nói nhằm xác nhận phẩm chất, giá trị hoặc hiệu quả của một người, sản phẩm hoặc dịch vụ.
    • Bằng chứng, chứng cứ: Một sự việc hoặc vật phẩm phục vụ như bằng chứng cho một sự kiện hoặc tình trạng nào đó.
  2. Tính từ:

    • (Thuộc về) chứng tá, chứng nhân: Liên quan đến hoặc tính chất của một lời khai, lời xác nhận từ một người làm chứng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Le site web de l'entreprise présente de nombreux testimonials de clients satisfaits. (Trang web của công ty đăng tải nhiều lời chứng nhận từ khách hàng hài lòng.)
    • Cette lettre de recommandation est un testimonial de ses compétences professionnelles. (Bức thư giới thiệu nàymột bằng chứng về năng lực chuyên môn của anh ấy.)
  • Tính từ:

    • La preuve testimoniale a été jugée suffisante par le tribunal. (Chứng cứ do chứng tá đã được tòa án xemđủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Témoignage" vs "Testimonial": Trong tiếng Pháp, "témoignage" là từ phổ biến hơn để chỉ lời chứng nhận nói chung. "Testimonial" thường được dùng trong ngữ cảnh tiếp thị, quảng cáo hoặc phápmang sắc thái trang trọng hơn.
    • Les testimonials sont un outil marketing puissant. (Những lời chứng nhậnmột công cụ tiếp thị mạnh mẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Témoignage (danh từ): Lời chứng, lời khai, lời xác nhận. (Từ đồng nghĩa phổ biến nhất).
  • Attestation (danh từ): Giấy chứng nhận, sự xác nhận.
  • Recommandation (danh từ): Lời giới thiệu, đề cử.
Từ đồng nghĩa
  • Déclaration: Lời tuyên bố, khai báo.
  • Preuve: Bằng chứng.
  • Certificat: Giấy chứng nhận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với từ "testimonial" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "testimonial".)

tính từ
  1. (Preuve testimoniale) chứng cứ do chứng tá