testimonial

/,testi'mounjəl/
Học thuật
Thân thiện
testimonial

A customer writes a positive testimonial for the company's service.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giấy chứng nhận, lời xác nhận: Một tuyên bố chính thức bằng văn bản hoặc lời nói, thường từ một khách hàng hoặc người dùng, xác nhận tính chất, giá trị hoặc chất lượng của một người, sản phẩm hoặc dịch vụ.
    • Vật kỷ niệm, quà tặng tỏ lòng biết ơn: Một món quà được trao tặng để thể hiện sự kính trọng, lòng biết ơn hoặc sự đánh giá cao đối với một người, thường nhân dịp nghỉ hưu hoặc một sự kiện đặc biệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company's website features customer testimonials about their products. (Trang web của công ty đăng các lời chứng thực của khách hàng về sản phẩm của họ.)
    • He received a gold watch as a testimonial after 40 years of service. (Ông ấy nhận được một chiếc đồng hồ vàng như một món quà kỷ niệm sau 40 năm phục vụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Testimonial evidence": Bằng chứng dựa trên lời khai hoặc tuyên bố của nhân chứng, trái ngược với bằng chứng vật .

    • The case relied heavily on testimonial evidence from the witnesses. (Vụ án phụ thuộc nhiều vào bằng chứng lời khai từ các nhân chứng.)
  • "Testimonial dinner" hoặc "testimonial luncheon": Một bữa tiệc được tổ chức để vinh danh một cá nhân, thường kèm theo việc trao tặng quà hoặc lời phát biểu ca ngợi.

    • They organized a testimonial dinner for the retiring professor. (Họ tổ chức một bữa tiệc tối vinh danh vị giáo sư sắp nghỉ hưu.)
Biến thể từ gần giống
  • Testimony (danh từ): Lời khai, lời chứng (trong tòa án); sự chứng minh, minh chứng.
    • Her success is a testimony to her hard work. (Thành công của ấy minh chứng cho sự chăm chỉ của .)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa giấy chứng nhận): Endorsement (sự chứng thực, ủng hộ), recommendation (lời giới thiệu, đề cử), reference (thư tham khảo, giới thiệu).
  • Danh từ (nghĩa quà tặng): Tribute (vật tri ân, sự tôn vinh), memento (vật lưu niệm), commemorative gift (quà tưởng niệm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verbs phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "testimonial".)

testimonial

A customer writes a positive testimonial for the company's service.

danh từ
  1. giấy chứng nhận, giấy chứng thực
  2. quà tặng, vật tặng (để tỏ lòng kính mến, biết ơn...)

Từ có nhắc đến "testimonial"