testimony
/'testiməni/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lời khai, lời chứng: Lời tuyên bố chính thức, thường được đưa ra dưới lời thề, để trình bày sự thật về những gì một người biết hoặc đã trải qua, đặc biệt trong một phiên tòa hoặc cuộc điều tra.
- Bằng chứng, sự chứng nhận: Một sự thể hiện hoặc bằng chứng rõ ràng cho thấy sự tồn tại hoặc tính chất của một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The witness gave her testimony in court. (Nhân chứng đã đưa ra lời khai của cô ấy tại tòa án.)
- His success is a testimony to his hard work. (Thành công của anh ấy là một bằng chứng cho sự chăm chỉ của anh.)
- According to his own testimony, he was not at the scene. (Theo lời khai của chính anh ta, anh ta không có mặt tại hiện trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to bear testimony to something": đóng vai trò như một bằng chứng sống động hoặc lời xác nhận cho điều gì đó.
- The ancient ruins bear testimony to a once-great civilization. (Những tàn tích cổ xưa là bằng chứng cho một nền văn minh từng rất hùng mạnh.)
"in testimony of": như một sự chứng minh hoặc bằng chứng cho.
- He received the award in testimony of his lifelong service. (Ông ấy nhận giải thưởng như một sự ghi nhận cho dịch vụ cả đời của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Testify (động từ): khai, làm chứng.
- She agreed to testify before the committee. (Cô ấy đồng ý khai trước ủy ban.)
Testimonial (danh từ):
- Giấy chứng nhận, thư tiến cử.
- Lời ca ngợi, lời chứng thực (về chất lượng sản phẩm, tính cách).
Từ đồng nghĩa
- Evidence (danh từ): bằng chứng, chứng cớ.
- Statement (danh từ): lời tuyên bố, lời khai.
- Affidavit (danh từ): bản tuyên thệ có tuyên thệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với danh từ "testimony". Hành động liên quan thường sử dụng động từ "testify".)
Thành ngữ liên quan
- False testimony: Khai man, lời khai/ bằng chứng giả mạo.
- He was charged with giving false testimony to the police. (Anh ta bị buộc tội khai man với cảnh sát.)
danh từ
- sự chứng nhận, sự nhận thực; lới chứng, lời khai
- to bear testimony tonhận thực cho, chứng nhận cho
- in testimony ofđể làm chứng cho
- bằng chứng, chứng cớ
- false testimonybằng chứng giả mạo