teston
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đồng testông: Một loại tiền xu bằng bạc, có giá trị tương đương với một nửa đồng écu, được lưu hành ở Pháp và một số vùng của Ý từ thế kỷ 15 đến thế kỷ 17.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le roi a fait frapper de nouveaux testons. (Nhà vua đã cho đúc những đồng testông mới.)
- Cette bourse contient quelques testons d'argent. (Chiếc túi này chứa vài đồng testông bằng bạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "teston de France": đồng testông của Pháp, để phân biệt với các đồng tiền cùng tên ở các vùng khác.
- Le teston de France à l'effigie de Louis XII est très recherché par les collectionneurs. (Đồng testông của Pháp có hình Louis XII rất được các nhà sưu tập săn lùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Teston là một từ cổ, không có biến thể phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại.
- Écu (danh từ giống đực): Một loại tiền xu cổ khác của Pháp, có giá trị gấp đôi đồng teston.
Từ đồng nghĩa
- Demi-écu (danh từ giống đực): Nửa đồng écu (cùng nghĩa với teston về mặt giá trị).
- Pièce d'argent (cụm danh từ): Đồng tiền bạc (nghĩa chung, không đặc thù).
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử, khảo cổ học hoặc nghiên cứu tiền cổ. Nó không còn được dùng để chỉ đơn vị tiền tệ lưu hành.
danh từ giống đực
- (sử học) đồng textông (tiền Pháp)