textural
/'tekstʃərəl/
Học thuậtThân thiện
The artist carefully studied the textural differences between silk and burlap.
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) kết cấu, cấu trúc bề mặt: "textural" mô tả những đặc điểm liên quan đến cách một vật được cấu tạo, tổ chức hoặc cảm giác khi chạm vào bề mặt của nó. Từ này thường dùng để nói về chất liệu, bề mặt hoặc sự sắp xếp của các thành phần.
- (Thuộc về) sự dệt: Trong ngữ cảnh cụ thể về vải vóc, "textural" có thể liên quan đến đặc điểm của chất liệu dệt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The artist focused on the textural qualities of the paint, creating a rough surface. (Nghệ sĩ tập trung vào những phẩm chất thuộc về kết cấu của sơn, tạo ra một bề mặt thô ráp.)
- This soil has a unique textural composition of sand, silt, and clay. (Loại đất này có thành phần kết cấu độc đáo gồm cát, bùn và sét.)
- The textural differences between silk and wool are very obvious to the touch. (Sự khác biệt về cảm giác bề mặt giữa lụa và len là rất rõ ràng khi chạm vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Textural analysis": phân tích kết cấu (thường trong khoa học, nghệ thuật hoặc ẩm thực).
- The food scientist conducted a textural analysis of the new cheese product. (Nhà khoa học thực phẩm đã tiến hành phân tích kết cấu của sản phẩm phô mai mới.)
"Textural element": yếu tố thuộc về kết cấu.
- In music, the textural element refers to how melodies and harmonies are woven together. (Trong âm nhạc, yếu tố kết cấu đề cập đến cách các giai điệu và hòa âm được đan xen với nhau.)
Biến thể và từ gần giống
Texture (n): kết cấu, cấu trúc bề mặt, chất liệu.
- The texture of this fabric is very smooth. (Kết cấu của loại vải này rất mịn.)
Texturally (adv): một cách thuộc về kết cấu.
- The two materials are similar but differ texturally. (Hai vật liệu này tương tự nhau nhưng khác biệt về mặt kết cấu.)
Từ đồng nghĩa
- Structural (adj): (thuộc về) cấu trúc.
- Tactile (adj): (thuộc về) xúc giác, có thể cảm nhận bằng tay.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ tính từ "textural").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "textural").
The artist carefully studied the textural differences between silk and burlap.
tính từ
- (thuộc) sự dệt
- (thuộc) tổ chức, (thuộc) cách cấu tạo, (thuộc) kết cấu