dextral
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuận tay phải, thuận bên phải: Mô tả một người hoặc sinh vật có xu hướng tự nhiên sử dụng tay, chân hoặc mắt bên phải một cách ưu thế hơn bên trái.
- Thuộc về bên phải, nằm bên phải: Chỉ vị trí, hướng hoặc đặc điểm liên quan đến phía bên phải.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Most people are dextral, using their right hand for writing. (Hầu hết mọi người đều thuận tay phải, sử dụng tay phải để viết.)
- The dextral shell of the snail coils clockwise. (Vỏ ốc xoắn thuận (dextral) cuộn theo chiều kim đồng hồ.)
- In a dextral fault, the ground on the opposite side moves to the right. (Trong một đứt gãy thuận (dextral), mặt đất ở phía đối diện dịch chuyển sang phải.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong sinh học và động vật học: Dùng để mô tả hướng xoắn của vỏ ốc hoặc sự thuận một bên của cơ thể.
- The researcher studied dextral and sinistral populations of the same snail species. (Nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các quần thể ốc thuận (dextral) và nghịch (sinistral) của cùng một loài.)
- Trong địa chất học: Dùng để mô tả kiểu dịch chuyển ngang của các đứt gãy.
- The San Andreas Fault is a famous dextral strike-slip fault. (Đứt gãy San Andreas là một đứt gãy trượt bằng thuận (dextral) nổi tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
- Dextrality (danh từ): Tính thuận tay phải, đặc điểm thuận bên phải.
- Dextrality is common in human populations. (Tính thuận tay phải là phổ biến trong quần thể người.)
- Dextrous/Deft (tính từ): Khéo léo, linh hoạt (thường do sử dụng tay thuần thục, nhưng không nhất thiết chỉ tay phải).
Từ đồng nghĩa
- Right-handed: Thuận tay phải (thường dùng cho người).
- Right-side: Phía bên phải (chỉ vị trí).
Từ trái nghĩa
- Sinistral: Thuận tay trái, thuận bên trái; nằm bên trái.
- A sinistral shell coils counterclockwise. (Vỏ ốc nghịch (sinistral) cuộn ngược chiều kim đồng hồ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "dextral".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dextral".
Adjective
- thích sử dụng chân, tay, hay mắt phải hơn; thuận bên phải
- thuộc bên phải