thài lài
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Loài cây nhỏ, lá đôi, có khi có đốm màu, thường được trồng để làm cảnh: "Thài lài" là tên gọi của một loại cây cảnh thuộc họ thài lài, có lá mọc đối, thường có màu xanh hoặc có đốm màu sắc trang trí.
Tính từ / Cụm từ miêu tả:
- Dáng nằm hoặc ngồi với hai chân giạng rộng ra một cách không gọn gàng, thường thể hiện sự mệt mỏi hoặc thiếu nghiêm túc: "Thài lài" dùng để miêu tả tư thế chân dang rộng, duỗi thẳng một cách bất cẩn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Chị ấy trồng một chậu thài lài có lá màu tím rất đẹp.
- Cây thài lài này dễ sống và không cần chăm sóc nhiều.
Tính từ / Cụm từ miêu tả:
- Sau một ngày làm việc mệt nhọc, anh ấy về nhà và nằm thài lài trên ghế.
- Không nên ngồi thài lài trước mặt người lớn như vậy, trông rất mất lịch sự.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nằm thài lài": Cụm từ cố định, miêu tả hành động nằm với tư thế chân dang rộng, duỗi thẳng, thường trong trạng thái nghỉ ngơi hoàn toàn.
- Đứa trẻ chạy nhảy cả ngày, giờ đã nằm thài lài ra ngủ.
- "Ngồi thài lài": Miêu tả tư thế ngồi không đúng cách, hai chân giạng ra, thường mang hàm ý chê bai sự thiếu nghiêm trang.
- Anh ta ngồi thài lài ở bậc thềm, chẳng quan tâm đến ai.
Biến thể và từ gần giống
- Cây thài lài (danh từ): Cách gọi đầy đủ để chỉ loài cây cảnh.
- Giạng chân (động từ): Hành động mở rộng hai chân ra. Tuy nhiên, "giạng chân" mang tính trung lập hơn, trong khi "thài lài" thường mang sắc thái tiêu cực hoặc miêu tả sự mệt mỏi.
Từ đồng nghĩa
- Đối với nghĩa tư thế:
- Duỗi dài: Chỉ hành động duỗi thẳng người hoặc chân tay ra, nhưng không nhất thiết hàm ý dang rộng.
- Giãn gân cốt: Thường dùng với nghĩa tích cực, chỉ việc vận động nhẹ để cơ thể thoải mái.
Thành ngữ liên quan
- "Nằm thài lài như cua bể": Thành ngữ so sánh, ví tư thế nằm dang chân với con cua ở bãi biển, nhấn mạnh sự buông thả, mệt mỏi.
- Làm xong việc, nó về nằm thài lài như cua bể trên giường.
- Loài cây nhỏ, lá đôi, có khi có đốm màu, thường trồng để làm cảnh.
- Nói dáng hai chân nằm giạng ra: Nằm thài lài.