thành án

  1. (jur.) sentence prononcée
    • sổ thành án
      registre des condamnés.;jugé.
    • Việc đã thành án
      l'affaire a été jugée.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "thành án"

thành án
Việc đã thành án và không thể xét xử lại.