thành gia

Học thuật
Thân thiện
thành gia

Con trai và con gái của họ đều đã thành gia.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Lập gia đình, kết hôn: Chỉ việc một người (thường con trai hoặc con gái) đã kết hôn bắt đầu cuộc sống gia đình riêng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Con trai lớn của họ đã thành gia lập nghiệp. (Con trai lớn của họ đã lập gia đình dựng nên sự nghiệp.)
    • Trong quan niệm xưa, con cái thành gia trách nhiệm của cha mẹ. (Trong quan niệm ngày xưa, việc con cái lập gia đình trách nhiệm của cha mẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thành gia lập nghiệp": Một cụm từ cố định, thường dùng để chỉ việc hoàn thành hai mốc quan trọng trong đời một người đàn ông lập gia đình dựng nên sự nghiệp.
    • Sau khi tốt nghiệp vài năm, anh ấy đã thành gia lập nghiệp. (Sau khi tốt nghiệp vài năm, anh ấy đã lập gia đình dựng nên sự nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Thành hôn (động từ): Kết hôn, lấy vợ lấy chồng. Đây từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, cổ điển hơn "thành gia".

    • Lễ thành hôn của họ được tổ chức rất long trọng. (Lễ kết hôn của họ được tổ chức rất long trọng.)
  • Lập gia đình (động từ): Có nghĩa tương đương phổ biến hơn trong tiếng Việt hiện đại.

    • Họ dự định sẽ lập gia đình vào cuối năm nay. (Họ dự định sẽ kết hôn vào cuối năm nay.)
Từ đồng nghĩa
  • Kết hôn: Lấy nhau, trở thành vợ chồng.
  • Lấy vợ (dành cho nam giới) / Lấy chồng (dành cho nữ giới): Cách nói thông tục về việc kết hôn.
Lưu ý về cách dùng
  • Sắc thái: Từ "thành gia" mang sắc thái cổ điển, trang trọng thường được dùng nhiều hơn trong văn chương, tục ngữ hoặc lối nói truyền thống. Trong giao tiếp hiện đại, các từ như "lập gia đình", "kết hôn" được dùng phổ biến hơn.
  • Đối tượng: Từ này có thể dùng cho cả con trai con gái, mặc dù trong văn hóa truyền thống thường nhấn mạnh đến việc "con trai thành gia".
thành gia

Con trai và con gái của họ đều đã thành gia.

  1. Nói con trai con gái đã lập gia đình.