thành khẩn

Học thuật
Thân thiện
thành khẩn

Người học trò thành khẩn xin lỗi thầy giáo.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thực lòng, chân thành một cách thiết tha, sâu sắc: "Thành khẩn" diễn tả thái độ hoặc tình cảm xuất phát từ đáy lòng, không giả dối, không che giấu, thường đi kèm với sự nghiêm túc tha thiết.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ấy đã lời xin lỗi rất thành khẩn. (Anh ấy đã đưa ra lời xin lỗi rất chân thành tha thiết.)
    • Chúng tôi thành khẩn mong nhận được sự tha thứ của mọi người. (Chúng tôi chân thành tha thiết mong nhận được sự tha thứ của mọi người.)
    • Lời khai của bị cáo tỏ ra rất thành khẩn. (Lời khai của bị cáo thể hiện sự chân thật ăn năn sâu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thành khẩn tự phê bình": chân thành nghiêm túc nhìn nhận, phê bình những sai sót của bản thân.

    • Mỗi đảng viên phải thường xuyên thành khẩn tự phê bình. (Mỗi đảng viên phải thường xuyên chân thành nghiêm túc phê bình những khuyết điểm của chính mình.)
  • "thái độ thành khẩn": thái độ chân thật, nghiêm túc đầy thiện ý.

    • Với thái độ thành khẩn, anh ấy đã thuyết phục được hội đồng. (Với thái độ chân thành nghiêm túc, anh ấy đã thuyết phục được hội đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Thành thật (tính từ): ngay thẳng, không dối trá. (Từ này nhấn mạnh sự trung thực hơn sự thiết tha như "thành khẩn").
  • Chân thành (tính từ): thật lòng, không giả tạo. (Từ này gần nghĩa nhất với "thành khẩn", nhưng "thành khẩn" thường mang sắc thái nghiêm túc, tha thiết hơn trong những ngữ cảnh trang trọng hoặc khi thừa nhận lỗi lầm).
  • Thiết tha (tính từ): tha thiết, sâu nặng. (Từ này nhấn mạnh cường độ tình cảm, có thể đi kèm với "thành khẩn").
Từ đồng nghĩa
  • Chân thành: thật lòng.
  • Thật lòng: tình cảm, ý nghĩ chân thật.
  • Thật tâm: lòng thành thật.
Từ trái nghĩa
  • Giả dối: không thật lòng, lừa gạt.
  • Gian xảo: xảo quyệt, gian trá.
  • Miễn cưỡng: làm một cách gượng ép, không tự nguyện.
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
  • Lòng thành khẩn: tấm lòng chân thành, tha thiết.
    • Với tất cả lòng thành khẩn, tôi xin được gửi lời cảm ơn. (Với tất cả tấm lòng chân thành tha thiết, tôi xin được gửi lời cảm ơn.)
thành khẩn

Người học trò thành khẩn xin lỗi thầy giáo.

  1. Thực lòng một cách thiết tha: Thành khẩn tự phê bình phê bình các đồng chí.