thành phố

  1. ville
    • hội đồng thành phố
      conseil municipal
    • Thành phố vệ tinh
      ville satellite.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "thành phố"

thành phố
Từ trên đồi cao, em nhìn xuống thành phố lấp lánh về đêm.