thành phục

  1. (arch.)
    • Lễ thành phục
      cérémonie de mise des vêtements de deuil.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

thành phục
Mọi người mặc thành phục trong một buổi lễ tưởng niệm.